Rochdale A.F.C. vs Altrincham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 2-1 Altrincham F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 6, hòa 0, Altrincham F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 2
- Phong độ
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- LWWWL Altrincham F.C.
- 19' 0-1 K. Ward
- 33' J. Gale
- 35' T. Allarakhia · R. East 1-1
- HT1-1
- 55' K. Ward
- 60' T. Goldenphản lưới 2-1
- 69' T. Crawford
- 71' ▲ D. Tutonda ▼ T. Allarakhia
- 72' ▲ O. Crankshaw ▼ K. Ward
- 72' ▲ C. Kirk ▼ J. Gale
- 76' ▲ J. Pritchard ▼ A. Barlow
- 76' ▲ L. Weaver ▼ K. Reddin
- 79' ▲ M. Kosylo ▼ I. Marriott
- 85' ▲ L. Amantchi ▼ D. Rodney
- 86' ▲ C. Pettit ▼ R. East
- 90'+5 E. Dieseruvwe
- 90'+5 D. Sassi
- 90'+5 S. Reed
- 90'+3 ▲ R. Raymond ▼ J. Knowles
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Whatmuff
- 2K. Gordon
- 4R. East ▼ 86'
- 6E. Ebanks-Landell
- 7T. Allarakhia ▼ 71'
- 8H. Gilmour
- 9E. Dieseruvwe
- 10D. Rodney ▼ 85'
- 14T. Adebayo-Rowling
- 18A. Barlow ▼ 76'
- 33S. Beckwith
Dự bị 7
- 3D. Tutonda ▲ 71'
- 5L. Hogan
- 12L. Amantchi ▲ 85'
- 16C. Pettit ▲ 86'
- 17J. Pritchard ▲ 76'
- 22D. Moss
- 40I. Henderson
- 30L. Hutchinson
- 2L. Banks
- 3S. Reed
- 8I. Marriott ▼ 79'
- 9J. Gale ▼ 72'
- 10K. Ward ▼ 72'
- 11J. Knowles ▼ 90'
- 20K. Reddin ▼ 76'
- 22T. Crawford
- 23T. Golden
- 34D. Sassi
Dự bị 7
- 7O. Crankshaw ▲ 72'
- 14M. Kosylo ▲ 79'
- 16R. Raymond ▲ 90'
- 17L. Weaver ▲ 76'
- 24S. Barnes
- 27L. Fallon
- 40C. Kirk ▲ 72'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu55
106Ghi được71
55Thủng lưới82
1.8Bàn thắng mỗi trận1.29
23Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai35