Altrincham F.C. vs Rochdale A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 1-2 Rochdale A.F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 1, hòa 0, Rochdale A.F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 43
- Sân vận động
- The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
- Phong độ
- LWWWL Altrincham F.C.
- LLWLD Rochdale A.F.C.
- 20' 0-1 S. Beckwith · A. Barlow
- 24' ▲ G. Wilson ▼ T. Crawford
- 27' G. Wilson
- 45'+3 S. Beckwith
- HT0-1
- 46' ▲ C. Weston ▼ C. Edwards
- 58' I. Marriott · M. Kosylo 1-1
- 67' ▲ E. Osborne ▼ C. Dolan
- 68' ▲ K. Mitchell ▼ I. Henderson
- 69' M. Kosylo
- 71' ▲ K. Reddin ▼ M. Kosylo
- 85' ▲ F. Armstrong ▼ T. Allarakhia
- 85' ▲ J. Kingdon ▼ S. Beckwith
- 88' ▲ J. Bickerstaff ▼ I. Marriott
- 89' 1-2 D. Rodney · H. Gilmour
- 90'+4 J. Kingdon
- 90'+2 ▲ K. Ferguson ▼ D. Rodney
- FT1-2
Đội hình
- 21C. Ansen
- 16J. Jones
- 2L. Banks
- 23T. Golden
- 4L. Baines
- 10A. Newby
- 22T. Crawford ▼ 24'
- 8I. Marriott ▼ 88'
- 14M. Kosylo ▼ 71'
- 9R. Linney
- 77C. Dolan ▼ 67'
Dự bị 7
- 19G. Wilson ▲ 24'
- 6E. Osborne ▲ 67'
- 20K. Reddin ▲ 71'
- 29J. Bickerstaff ▲ 88'
- 30H. Randle
- 33B. Powell
- 42M. Penney
- 1K. Barrett
- 6E. Ebanks-Landell
- 14O. Adebayo-Rowling
- 2K. Gordon
- 18A. Barlow
- 8H. Gilmour
- 33S. Beckwith ▼ 85'
- 24C. Edwards ▼ 46'
- 40I. Henderson ▼ 68'
- 10D. Rodney ▼ 90'
- 7T. Allarakhia ▼ 85'
Dự bị 7
- 31C. Weston ▲ 46'
- 9K. Mitchell ▲ 68'
- 3F. Armstrong ▲ 85'
- 28J. Kingdon ▲ 85'
- 16K. Ferguson ▲ 90'
- 11M. Adu-Poku
- 15L. Ayinde
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu64
93Ghi được105
86Thủng lưới70
1.45Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới22
38Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai60