Boston United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Solihull Moors F.C.

Boston United F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-2 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 2, hòa 0, Solihull Moors F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 8
Phong độ
WLLDL Boston United F.C.
LLLDL Solihull Moors F.C.
  1. 13' B. Worman
  2. 15' 0-1 J. Wakeling
  3. 43' J. Hiwula · G. Sloggett 1-1
  4. HT1-1
  5. 61' J. Wakeling
  6. 65' L. N. John-Lewis M. Norkett
  7. 66' J. Scott Z. Mills
  8. 67' J. Osborne
  9. 72' C. McFarlane B. Stevenson
  10. 72' E. Sonupe B. Worman
  11. 78' D. Hill
  12. 78' 1-2 J. Wakeling · J. Osborne
  13. 80' E. Hampson B. Grist
  14. 86' O. Tipton J. Osborne
  15. 86' S. Whyte-Hall J. Wakeling
  16. FT1-2

Đội hình

Boston United F.C. HLV: Graham Coughlan
  1. 1R. Lovett
  2. 2B. Grist ▼ 80'
  3. 3M. Kelly
  4. 4C. Teale
  5. 5Z. Mills ▼ 66'
  6. 6G. Sloggett
  7. 8D. Hill
  8. 16J. Hiwula
  9. 17A. Lankshear
  10. 19J. Richards
  11. 27M. Norkett ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 21B. Jones
  2. 7R. Coyle
  3. 12J. Scott ▲ 66'
  4. 14L. N. John-Lewis ▲ 65'
  5. 22A. Raikhy
  6. 23E. Hampson ▲ 80'
  7. 28L. Alonzi
Solihull Moors F.C. HLV: James Quinn
  1. 1L. Walker
  2. 2J. Clarke
  3. 3C. Green
  4. 4J. Osborne ▼ 86'
  5. 5A. Whitmore
  6. 6B. Nicholson
  7. 9D. Creaney
  8. 11B. Worman ▼ 72'
  9. 18J. Wakeling ▼ 86'
  10. 21O. Rutherford
  11. 29B. Stevenson ▼ 72'

Dự bị 6

  1. 13R. Brown
  2. 7C. McFarlane ▲ 72'
  3. 8S. Bowen
  4. 16O. Tipton ▲ 86'
  5. 19E. Sonupe ▲ 72'
  6. 27S. Whyte-Hall ▲ 86'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
85Ghi được87
83Thủng lưới87
1.49Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu