Rochdale A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sutton Utd

Rochdale A.F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 1-0 Sutton Utd tại Conference Premier, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 5, hòa 0, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 5
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. 41' C. McBride A. Barlow
  2. HT0-0
  3. 46' J. J. Harris M. Dabre
  4. 52' E. Dieseruvwe · H. Gilmour 1-0
  5. 58' D. Ogbonna J. White
  6. 61' B. Njoku K. Crichlow
  7. 62' H. Gilmour
  8. 73' T. Allarakhia J. Pritchard
  9. 86' C. Pettit R. East
  10. 87' D. Moss D. Rodney
  11. 87' D. De Silva J. Eccleston
  12. FT1-0

Đội hình

Rochdale A.F.C. HLV: Jim McNulty
  1. 1O. Whatmuff
  2. 2K. Gordon
  3. 4R. East ▼ 86'
  4. 6E. Ebanks-Landell
  5. 8H. Gilmour
  6. 9E. Dieseruvwe
  7. 10D. Rodney ▼ 87'
  8. 14T. Adebayo-Rowling
  9. 17J. Pritchard ▼ 73'
  10. 18A. Barlow ▼ 41'
  11. 33S. Beckwith

Dự bị 7

  1. 3D. Tutonda
  2. 7T. Allarakhia ▲ 73'
  3. 11A. Mancini
  4. 12L. Amantchi
  5. 16C. Pettit ▲ 86'
  6. 21C. McBride ▲ 41'
  7. 22D. Moss ▲ 87'
Sutton Utd HLV: Jon Meeney
  1. 1J. Sims
  2. 5H. Phipps
  3. 7J. White ▼ 58'
  4. 8L. Simper
  5. 10A. Nadesan
  6. 14E. Pruti
  7. 16J. Taylor
  8. 19K. Crichlow ▼ 61'
  9. 20J. Wadham
  10. 22M. Dabre ▼ 46'
  11. 26J. Eccleston ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 21D. Aziaya
  2. 6S. Odelusi
  3. 11D. De Silva ▲ 87'
  4. 17A. Jones
  5. 18D. Ogbonna ▲ 58'
  6. 23J. J. Harris ▲ 46'
  7. 34B. Njoku ▲ 61'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
106Ghi được93
55Thủng lưới113
1.8Bàn thắng mỗi trận1.52
23Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn40
58Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu