Sutton Utd
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rochdale A.F.C.

Sutton Utd vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 3-0 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 3, hòa 0, Rochdale A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Trọng tài
B. Speedie
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 10' H. Beautyman K. Davis
  2. 12' E. Boldewijn 1-0
  3. 22' Eoghan O'Connell
  4. 41' Jeriel Dorsett
  5. 45'+2 E. Boldewijn · R. Bennett 2-0
  6. HT2-0
  7. 57' J. Kizzi 3-0
  8. 58' L. Charman A. Newby
  9. 58' C. O'Keeffe J. Keohane
  10. 78' Robert Milsom
  11. 81' K. Kouassi Omar Bugiel
  12. 87' R. Korboa E. Boldewijn
  13. 87' L. Kelly C. Grant
  14. FT3-0

Đội hình

Sutton Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gray
  1. 1D. Bouzanis 7.3
  2. 6L. John 7.2
  3. 5B. Goodliffe 7.3
  4. 22J. Kizzi 7.7
  5. 24R. Milsom 7.3
  6. 8K. Davis ▼ 10' 6.9
  7. 15C. Eastmond 7.2
  8. 7D. Ajiboye 6.2
  9. 20E. Boldewijn ⚽2 ▼ 87' 8.7
  10. 26R. Bennett 7.2
  11. 9Omar Bugiel ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 10H. Beautyman ▲ 10' 6.9
  2. 27K. Kouassi ▲ 81' 6.3
  3. 19R. Korboa ▲ 87' 6.5
  4. 3B. Wyatt
  5. 4C. Rowe
  6. 12S. Nelson
  7. 11W. Randall-Hurren
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Stockdale
  1. 1J. Lynch 6.9
  2. 4J. McNulty 6.9
  3. 6E. O'Connell 6.5
  4. 8J. Ball 6.3
  5. 26M. Clark 7.2
  6. 12J. Dorsett 6.2
  7. 7S. Dooley 6.7
  8. 13J. Keohane ▼ 58' 5.9
  9. 10A. Newby ▼ 58' 6.7
  10. 11C. Grant ▼ 87' 6.7
  11. 29T. Campbell 6.3

Dự bị 7

  1. 9L. Charman ▲ 58' 6.5
  2. 2C. O'Keeffe ▲ 58' 6.7
  3. 23L. Kelly ▲ 87' 6.3
  4. 33J. Coleman
  5. 16M. Done
  6. 14G. Broadbent
  7. 20D. Cashman

Thống kê

018
720
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm9
8Trúng đích1
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
8Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
277Chuyền bóng495
158Chuyền chính xác371
57%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu59
93Ghi được69
70Thủng lưới82
1.52Bàn thắng mỗi trận1.17
24Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu