Rochdale A.F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sutton Utd

Rochdale A.F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 3-2 Sutton Utd tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 5, hòa 0, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Trọng tài
P. Howard
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. 7' C. Rowe L. John
  2. 23' A. Newby · L. Kelly 1-0
  3. 45'+2 Richie Bennett
  4. HT1-0
  5. 55' I. Olaofe D. Wilson
  6. 66' L. Kelly · C. O'Keeffe 2-0
  7. 67' D. Cashman A. Odoh
  8. 73' A. White J. Keohane
  9. 79' C. Grant A. Newby
  10. 79' Omar Bugiel E. Boldewijn
  11. 82' 2-1 I. Olaofe
  12. 90' 2-2 A. Smith · R. Milsom
  13. 90'+5 A. Morley 3-2
  14. FT3-2

Đội hình

Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Stockdale
  1. 33J. Coleman 6.3
  2. 4J. McNulty 6.6
  3. 6E. O'Connell 7.2
  4. 2C. O'Keeffe 6.9
  5. 15S. Graham 6.7
  6. 13J. Keohane ▼ 73' 7.2
  7. 23L. Kelly 9.0
  8. 10A. Newby ▼ 79' 7.6
  9. 8A. Morley 7.9
  10. 18A. Odoh ▼ 67' 6.9
  11. 9J. Beesley 6.9

Dự bị 7

  1. 20D. Cashman ▲ 67' 6.5
  2. 3A. White ▲ 73' 6.2
  3. 11C. Grant ▲ 79' 6.6
  4. 1J. Lynch
  5. 36B. Kershaw
  6. 14G. Broadbent
  7. 5M. Taylor
Sutton Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gray
  1. 1D. Bouzanis 7.0
  2. 6L. John ▼ 7'
  3. 2J. Barden 6.9
  4. 5B. Goodliffe 6.6
  5. 22J. Kizzi 6.3
  6. 24R. Milsom 7.3
  7. 11W. Randall-Hurren 7.0
  8. 29A. Smith 7.7
  9. 20E. Boldewijn ▼ 79' 6.5
  10. 25D. Wilson ▼ 55' 6.5
  11. 26R. Bennett 6.3

Dự bị 7

  1. 4C. Rowe ▲ 7' 6.2
  2. 16I. Olaofe ▲ 55' 6.9
  3. 9Omar Bugiel ▲ 79' 6.7
  4. 13B. House
  5. 3B. Wyatt
  6. 7D. Ajiboye
  7. 19R. Korboa

Thống kê

0010
401
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm10
10Trúng đích5
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
12Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị1
5Phạm lỗi7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
557Chuyền bóng332
472Chuyền chính xác221
85%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu61
69Ghi được93
82Thủng lưới70
1.17Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu