Sutton Utd
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Rochdale A.F.C.

Sutton Utd vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-0 Rochdale A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 3, hòa 0, Rochdale A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Trọng tài
S. Allison
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 38' W. Randall-Hurren 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' D. Rodney J. Ball
  4. 78' T. Fadahunsi D. Wilson
  5. 87' T. Sinclair T. Diagouraga
  6. FT1-0

Đội hình

Sutton Utd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gray
  1. 1J. Rose 7.3
  2. 7E. Boldewijn 7.2
  3. 22J. Kizzi 7.7
  4. 6L. John 7.7
  5. 24R. Milsom 7.2
  6. 20J. Neufville 6.6
  7. 15C. Eastmond 7.2
  8. 18A. Lovatt 6.6
  9. 11W. Randall-Hurren 7.6
  10. 27K. Kouassi 7.2
  11. 25D. Wilson ▼ 78' 6.3

Dự bị 7

  1. 19T. Fadahunsi ▲ 78' 6.7
  2. 12T. Ogundega
  3. 23C. Kendall
  4. 3S. Hart
  5. 14C. Dundas
  6. 34L. Ward
  7. 39K. Thomas
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Bentley
  1. 1R. O'Donnell 6.6
  2. 13J. Keohane 6.9
  3. 15S. Graham 6.6
  4. 6E. Ebanks-Landell 7.2
  5. 24C. John 5.9
  6. 14E. Brierley 7.3
  7. 20T. Diagouraga ▼ 87' 6.9
  8. 8J. Ball ▼ 56' 6.2
  9. 11A. Odoh 7.0
  10. 40I. Henderson 6.2
  11. 18S. Quigley 6.5

Dự bị 7

  1. 10D. Rodney ▲ 56' 6.6
  2. 17T. Sinclair ▲ 87' 6.3
  3. 16B. Nelson
  4. 2F. Seriki
  5. 29J. Scanlon
  6. 27C. Malley
  7. 30B. Kelly

Thống kê

002
900
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm11
4Trúng đích3
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
2Phạt góc9
3Việt vị4
12Phạm lỗi6
3Cứu thua3
291Chuyền bóng428
168Chuyền chính xác283
58%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
57Ghi được63
70Thủng lưới85
1Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu