Eastleigh F.C. vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-2 Southend United F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 3, hòa 1, Southend United F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 39
- Sân vận động
- Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
- Phong độ
- WWDLD Eastleigh F.C.
- WLDWD Southend United F.C.
- 1' 0-1 T. Hopper
- 45'+1 0-2 G. Scott-Morriss · L. Chambers-Parillon
- HT0-2
- 46' ▲ C. Maguire ▼ A. Waruih
- 46' ▲ S. Quigley ▼ P. McCallum
- 55' T. Shade · S. Quigley 1-2
- 63' ▲ J. Bridge ▼ L. Chambers-Parillon
- 63' ▲ C. Miley ▼ K. Appiah-Forson
- 70' C. Panter
- 71' L. Francillette
- 79' ▲ J. Walker ▼ M. Bonne
- 83' ▲ J. Semenyo ▼ R. Brindley
- 90'+3 J. Walker
- 90'+1 ▲ L. Hodson ▼ B. Close
- 90'+1 ▲ B. Goodliffe ▼ J. Morton
- FT1-2
Đội hình
- 1J. McDonnell
- 2R. Brindley ▼ 83'
- 5L. Fernandez
- 6L. Francillette
- 21N. Boutin
- 8J. Taylor
- 22B. Close ▼ 90'
- 19C. Panter
- 18A. Waruih ▼ 46'
- 9P. McCallum ▼ 46'
- 10T. Shade
Dự bị 7
- 7C. Maguire ▲ 46'
- 20S. Quigley ▲ 46'
- 23J. Semenyo ▲ 83'
- 14L. Hodson ▲ 90'
- 26J. Ryan
- 30C. Underhill
- 13T. Scott
- 1N. Hayes
- 16H. Taylor
- 15J. Gubbins
- 2G. Scott-Morriss
- 18J. Golding
- 8Noor Husin
- 22K. Appiah-Forson ▼ 63'
- 23J. Morton ▼ 90'
- 19L. Chambers-Parillon ▼ 63'
- 21T. Hopper
- 9M. Bonne ▼ 79'
Dự bị 7
- 7J. Bridge ▲ 63'
- 17C. Miley ▲ 63'
- 11J. Walker ▲ 79'
- 20B. Goodliffe ▲ 90'
- 24C. Kendall
- 32A. Jaakkola
- 28O. Coker
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu60
72Ghi được88
79Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai47