Southend United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Eastleigh F.C.

Southend United F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 2-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 6, hòa 1, Eastleigh F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 8
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Phong độ
LDWDW Southend United F.C.
WDLDL Eastleigh F.C.
  1. 24' N. Ralph · J. Bridge 1-0
  2. 45' L. Humphries
  3. 45'+1 J. Bridge11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 56' Morton
  6. 64' C. Maguire
  7. 67' M. Bonne A. Pepple
  8. 69' N. Boutin C. Maguire
  9. 69' W. McDonald J. Vokins
  10. 77' K. Appiah-Forson G. Moncur
  11. 78' N. Boutin
  12. 84' C. Panter L. Francillette
  13. 86' P. McCallum
  14. 87' J. Wood J. Bridge
  15. FT2-0

Đội hình

Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 30C. Andeng-Ndi
  2. 3N. Ralph
  3. 16H. Taylor
  4. 15J. Gubbins
  5. 2G. Scott-Morriss
  6. 20G. Moncur ▼ 77'
  7. 7J. Bridge ▼ 87'
  8. 8Noor Husin
  9. 23J. Morton
  10. 5A. Crowther
  11. 19A. Pepple ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 9M. Bonne ▲ 67'
  2. 22K. Appiah-Forson ▲ 77'
  3. 14J. Wood ▲ 87'
  4. 25J. Hillson
  5. 26M. Faulkner
  6. 27B. Macdonald
  7. 4G. Wind
Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 2R. Brindley
  3. 31N. Maher
  4. 3J. Vokins ▼ 69'
  5. 6L. Francillette ▼ 84'
  6. 8J. Taylor
  7. 4L. Humphries
  8. 18A. Waruih
  9. 7C. Maguire ▼ 69'
  10. 9P. McCallum
  11. 10T. Shade

Dự bị 7

  1. 21N. Boutin ▲ 69'
  2. 25W. McDonald ▲ 69'
  3. 19C. Panter ▲ 84'
  4. 23J. Semenyo
  5. 14L. Hodson
  6. 5L. Fernandez
  7. 13T. Scott

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
88Ghi được72
68Thủng lưới79
1.47Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu