Southend United F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Eastleigh F.C.

Southend United F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 1-3 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 6, hòa 1, Eastleigh F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 30
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Trọng tài
G. Rollason
Phong độ
WLDWD Southend United F.C.
WWDLD Eastleigh F.C.
  1. 32' H. Taylor
  2. 34' 0-1 A. Lloyd
  3. 38' N. Atangana
  4. 43' O. Cisse
  5. HT0-1
  6. 51' A. Lloyd
  7. 63' J. McKiernan N. Atangana
  8. 67' G. Scott-Morriss J. Demetriou
  9. 67' R. Murphy C. Powell
  10. 72' 0-2 C. Carter
  11. 77' V. Harper J. Hesketh
  12. 77' H. Cardwell 1-2
  13. 86' 1-3 J. McKiernan
  14. 87' J. Hyde H. Taylor
  15. 90'+1 O. Rutherford
  16. 90'+3 N. Ralph
  17. 90'+5 G. Scott-Morriss
  18. FT1-3

Đội hình

Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 40B. Noukeu
  2. 24J. Demetriou ▼ 67'
  3. 3N. Ralph
  4. 16H. Taylor ▼ 87'
  5. 6O. Kensdale
  6. 22K. Łopata
  7. 7J. Bridge
  8. 8Noor Husin
  9. 11C. Powell ▼ 67'
  10. 17C. Miley
  11. 23H. Cardwell

Dự bị 5

  1. 2G. Scott-Morriss ▲ 67'
  2. 9R. Murphy ▲ 67'
  3. 39J. Hyde ▲ 87'
  4. 5S. Hobson
  5. 18W. Fonguck
Eastleigh F.C. HLV: L. Bradbury
  1. 1J. McDonnell
  2. 5A. Martin
  3. 6C. Maghoma
  4. 21O. Rutherford
  5. 8O. Cissé
  6. 4N. Atangana ▼ 63'
  7. 10J. Hesketh ▼ 77'
  8. 7C. Carter
  9. 19C. Panter
  10. 14T. Abrahams
  11. 23A. Lloyd

Dự bị 5

  1. 16J. McKiernan ▲ 63'
  2. 17V. Harper ▲ 77'
  3. 12G. Langston
  4. 13R. Flitney
  5. 29H. Stock

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wrexham A.F.C.
46 116 - 43 +73 111
2
Notts County F.C.
46 117 - 42 +75 107
3
Chesterfield F.C.
46 81 - 52 +29 84
4
Woking F.C.
46 71 - 48 +23 82
5
Barnet F.C.
46 75 - 67 +8 74
6
Boreham Wood F.C.
46 52 - 40 +12 72
7
Bromley F.C.
46 68 - 53 +15 71
8
Southend United F.C.
46 57 - 45 +12 69
9
Eastleigh F.C.
46 56 - 57 -1 67
10
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 72 -11 63
11
F.C. Halifax Town
46 49 - 48 +1 61
12
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 64 -1 61
13
Wealdstone F.C.
46 57 - 72 -15 60
14
Gateshead F.C.
46 67 - 62 +5 59
15
Solihull Moors F.C.
46 62 - 66 -4 58
16
Dorking Wanderers F.C.
46 67 - 91 -24 57
17
Altrincham F.C.
46 68 - 82 -14 56
18
Aldershot Town F.C.
46 64 - 76 -12 53
19
York City
46 55 - 63 -8 51
20
Maidenhead United F.C.
46 47 - 66 -19 50
21
Torquay United F.C.
46 58 - 80 -22 48
22
Yeovil Town F.C.
46 35 - 60 -25 40
23
Scunthorpe United F.C.
46 49 - 87 -38 34
24
Maidstone Utd
46 45 - 104 -59 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
79Ghi được77
60Thủng lưới77
1.39Bàn thắng mỗi trận1.35
21Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu