Southend United F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Eastleigh F.C.

Southend United F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 2-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 6, hòa 1, Eastleigh F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 5
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Phong độ
WLDWD Southend United F.C.
WWDLD Eastleigh F.C.
  1. 17' Noor Husin 1-0
  2. 25' H. Cardwell 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' C. Miley
  5. 63' O. Coker W. Fonguck
  6. 65' E. Boldewijn S. Nwabuokei
  7. 65' L. Hodson R. Clampin
  8. 71' C. Powell D. Mooney
  9. 88' E. Boldewijn
  10. 90' J. Demetriou Noor Husin
  11. FT2-0

Đội hình

Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 30C. Andeng Ndi
  2. 3N. Ralph
  3. 16H. Taylor
  4. 2G. Scott-Morriss
  5. 6O. Kensdale
  6. 7J. Bridge
  7. 18W. Fonguck ▼ 63'
  8. 8Noor Husin ▼ 90'
  9. 17C. Miley
  10. 9H. Cardwell
  11. 10D. Mooney ▼ 71'

Dự bị 4

  1. 28O. Coker ▲ 63'
  2. 11C. Powell ▲ 71'
  3. 24J. Demetriou ▲ 90'
  4. 14J. Wood
Eastleigh F.C. HLV: L. Bradbury
  1. 1J. McDonnell
  2. 3R. Clampin ▼ 65'
  3. 12G. Langston
  4. 6L. Francillette
  5. 21O. Rutherford
  6. 8J. Taylor
  7. 7C. Carter
  8. 10A. Barlow
  9. 16S. Nwabuokei ▼ 65'
  10. 17C. Maguire
  11. 20S. Quigley

Dự bị 5

  1. 11E. Boldewijn ▲ 65'
  2. 14L. Hodson ▲ 65'
  3. 4N. Atangana
  4. 9P. McCallum
  5. 13T. Scott

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu57
79Ghi được98
57Thủng lưới101
1.55Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn37
45Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu