Eastleigh F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Eastleigh F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 0-1 Southend United F.C. tại Conference Premier, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 3, hòa 1, Southend United F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 23
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Phong độ
WWDLD Eastleigh F.C.
WLDWD Southend United F.C.
  1. 36' S. Quigley
  2. HT0-0
  3. 46' N. Atangana S. Quigley
  4. 53' 0-1 J. Bridge11m
  5. 62' C. Maguire
  6. 69' H. Sandat
  7. 71' A. Barlow C. Panter
  8. 77' J. Wood H. Sandat
  9. 77' J. Morton W. Fonguck
  10. 78' J. Bridge
  11. 81' C. Miley
  12. 85' R. Clampin C. Maguire
  13. 87' J. Demetriou J. Bridge
  14. 90'+6 H. Taylor
  15. FT0-1

Đội hình

Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 14L. Hodson
  3. 15L. Croll
  4. 18B. Clements
  5. 6L. Francillette
  6. 16S. Nwabuokei
  7. 19C. Panter ▼ 71'
  8. 17C. Maguire ▼ 85'
  9. 11E. Boldewijn
  10. 9P. McCallum
  11. 20S. Quigley ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 4N. Atangana ▲ 46'
  2. 10A. Barlow ▲ 71'
  3. 3R. Clampin ▲ 85'
  4. 5A. Martin
  5. 8J. Taylor
Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 30C. Andeng Ndi
  2. 3N. Ralph
  3. 16H. Taylor
  4. 2G. Scott-Morriss
  5. 6O. Kensdale
  6. 7J. Bridge ▼ 87'
  7. 18W. Fonguck ▼ 77'
  8. 8Noor Husin
  9. 17C. Miley
  10. 15M. Dackers
  11. 19H. Sandat ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 14J. Wood ▲ 77'
  2. 23J. Morton ▲ 77'
  3. 24J. Demetriou ▲ 87'
  4. 22B. Kabongolo
  5. 5A. Crowther

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu51
98Ghi được79
101Thủng lưới57
1.72Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu