Oldham Athletic A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnet F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 0-3 Barnet F.C. tại Conference Premier, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 35
Sân vận động
Boundary Park, Oldham, Greater Manchester
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 45'+2 I. Kanu
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 Z. Brunt · M. Shelton
  4. 51' 0-2 C. Stead
  5. 56' J. Kay
  6. 60' B. Waters J. Lundstram
  7. 75' A. Oluwo Z. Brunt
  8. 81' D. Telford L. Ndlovu
  9. 83' B. Clifford R. Glover
  10. 84' 0-3 A. Oluwo · A. Hartigan
  11. 85' H. Chapman I. Kanu
  12. 88' J. Cropper C. Stead
  13. FT0-3

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. HLV: M. Mellon
  1. 31T. Donaghy
  2. 20J. Caprice
  3. 2R. Ogle
  4. 5S. Hobson
  5. 34J. Leake
  6. 15J. Rossiter
  7. 4T. Pett
  8. 11J. Kay
  9. 29J. Pritchard
  10. 8J. Lundstram ▼ 60'
  11. 9M. Fondop-Talum

Dự bị 7

  1. 18B. Waters ▲ 60'
  2. 10T. Conlon
  3. 3M. Kitching
  4. 16C. Raglan
  5. 22M. Worthington
  6. 13J. Dennis
  7. 28V. Yoganathan
Barnet F.C. HLV: D. Brennan
  1. 13O. Evans
  2. 4D. Collinge
  3. 26M. Kenlock
  4. 25N. Tavares
  5. 19M. Shelton
  6. 18A. Hartigan
  7. 15R. Glover ▼ 83'
  8. 17Z. Brunt ▼ 75'
  9. 9L. Ndlovu ▼ 81'
  10. 11I. Kanu ▼ 85'
  11. 10C. Stead ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 22A. Oluwo ▲ 75'
  2. 14D. Telford ▲ 81'
  3. 21B. Clifford ▲ 83'
  4. 12H. Chapman ▲ 85'
  5. 32J. Cropper ▲ 88'
  6. 3B. Coker
  7. 40G. Bellagambi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu57
94Ghi được121
75Thủng lưới50
1.47Bàn thắng mỗi trận2.12
21Giữ sạch lưới27
32Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu