Oldham Athletic A.F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barnet F.C.

Oldham Athletic A.F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oldham Athletic A.F.C. 1-1 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oldham Athletic A.F.C. thắng 3, hòa 2, Barnet F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Phong độ
LWDLL Oldham Athletic A.F.C.
WDDDW Barnet F.C.
  1. 1' Jamie Robson
  2. 5' Mark Shelton
  3. 5' 0-1 M. Shelton11m
  4. 17' A. Hartigan M. Shelton
  5. 45' Ryan Woods
  6. HT0-1
  7. 46' J. Caprice W. Sutton
  8. 52' K. Drummond L. Hannant
  9. 55' Oliver Hawkins
  10. 56' Idris Kanu
  11. 60' E. Osadebe C. Stead
  12. 62' J. Quigley M. Fondop-Talum
  13. 62' K. Payne R. Woods
  14. 71' M. Mellon11m 1-1
  15. 90'+5 O. Hammond M. Mellon
  16. FT1-1

Đội hình

Oldham Athletic A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Michael Joseph Mellon
  1. 1M. Hudson 7.7
  2. 16W. Sutton ▼ 46' 6.3
  3. 5D. Daniels 7.9
  4. 6M. Monthe 7.0
  5. 24J. Robson 6.5
  6. 4T. Pett 6.9
  7. 10T. Conlon 7.5
  8. 8R. Woods ▼ 62' 6.3
  9. 19L. Hannant ▼ 52' 6.5
  10. 9M. Fondop-Talum ▼ 62' 7.0
  11. 28M. Mellon ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 31T. Donaghy
  2. 15K. Drummond ▲ 52' 6.3
  3. 17J. Quigley ▲ 62' 6.7
  4. 18K. Morris
  5. 20J. Caprice ▲ 46' 6.9
  6. 26K. Payne ▲ 62' 6.9
  7. 27O. Hammond ▲ 90'
Barnet F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 29C. Slicker 7.2
  2. 5A. Senior 7.7
  3. 25N. Tavares 6.3
  4. 12O. Hawkins 6.9
  5. 4D. Collinge 6.9
  6. 19M. Shelton ▼ 17' 6.9
  7. 28N. Ofoborh 7.3
  8. 15R. Glover 5.3
  9. 10C. Stead ▼ 60' 6.3
  10. 11I. Kanu 7.3
  11. 9L. Ndlovu 5.5

Dự bị 7

  1. 13O. Evans
  2. 3R. Galvin
  3. 6E. Osadebe ▲ 60' 6.2
  4. 16B. Winterburn
  5. 18A. Hartigan ▲ 17' 6.3
  6. 22O. Kensdale
  7. 35D. Adeniran

Thống kê

024
630
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
4Phạt góc6
2Việt vị0
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
279Chuyền bóng310
164Chuyền chính xác187
59%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu56
70Ghi được87
66Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận1.55
20Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu