Southend United F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 2-1 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 4, hòa 3, Aldershot Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 33
- Sân vận động
- Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
- Phong độ
- WWLDW Southend United F.C.
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- 33' T. Widdrington
- HT0-0
- 48' A. Jones
- 52' Noor Husin · J. Bridge 1-0
- 60' O. Scott
- 65' ▲ R. Jones ▼ K. Corbett
- 68' ▲ T. Hopper ▼ J. Walker
- 68' ▲ O. Coker ▼ L. Chambers-Parillon
- 71' G. Scott-Morriss 2-0
- 72' T. Hopper
- 72' ▲ B. Dolaghan ▼ J. Barrett
- 77' ▲ C. Kendall ▼ M. Bonne
- 78' 2-1 C. Hargreaves · L. Woodhouse
- 86' ▲ B. Goodliffe ▼ J. Bridge
- 86' ▲ M. Mullins ▼ A. Jones
- 90'+4 ▲ L. Jenkins ▼ O. Scott
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Hayes
- 3N. Ralph
- 16H. Taylor
- 2G. Scott-Morriss
- 18J. Golding
- 7J. Bridge ▼ 86'
- 8Noor Husin
- 23J. Morton
- 19L. Chambers-Parillon ▼ 68'
- 9M. Bonne ▼ 77'
- 11J. Walker ▼ 68'
Dự bị 7
- 21T. Hopper ▲ 68'
- 28O. Coker ▲ 68'
- 24C. Kendall ▲ 77'
- 20B. Goodliffe ▲ 86'
- 22K. Appiah-Forson
- 32A. Jaakkola
- 4G. Wind
- 28M. Dewhurst
- 17A. Jones ▼ 86'
- 18O. Scott ▼ 90'
- 36W. Armitage
- 8T. Frost
- 6T. Widdrington
- 7C. Hargreaves
- 33L. Woodhouse
- 10J. Barrett ▼ 72'
- 22J. Barham
- 9K. Corbett ▼ 65'
Dự bị 7
- 11R. Jones ▲ 65'
- 19B. Dolaghan ▲ 72'
- 24M. Mullins ▲ 86'
- 4L. Jenkins ▲ 90'
- 1J. van Stappershoef
- 32E. Maja-Awesu
- 5C. Maghoma
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu66
88Ghi được121
68Thủng lưới107
1.47Bàn thắng mỗi trận1.83
24Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn46
47Hiệp hai71