Aldershot Town F.C. vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 2-0 Southend United F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 3, hòa 3, Southend United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 21
- Sân vận động
- Electrical Services Stadium, Aldershot, Hampshire
- Trọng tài
- R. Ellis
- Phong độ
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- WWLDW Southend United F.C.
- 38' J. Amaluzor 1-0
- 40' O. Kensdale
- 44' G. Scott-Morriss
- HT1-0
- 48' C. Jordan 2-0
- 55' ▲ C. Wreh ▼ O. Kensdale
- 72' D. Mooney
- 72' J. Partington
- 73' ▲ M. Klass ▼ R. Glover
- 74' T. Willard
- 76' ▲ H. Sandat ▼ A. Cosgrave
- 81' ▲ G. Phillips ▼ J. Partington
- 82' ▲ H. Taylor ▼ W. Fonguck
- 84' O. Harfield
- 85' ▲ B. Shroll ▼ A. Davies
- 87' S. Hobson
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Ashby-Hammond
- 4J. Partington ▼ 81'
- 16C. Jordan
- 3O. Harfield
- 5T. Cordner
- 2A. Davies ▼ 85'
- 27T. Willard
- 23R. Glover ▼ 73'
- 8F. Vincent
- 7J. Amaluzor
- 18O. Alfa
Dự bị 5
- 20M. Klass ▲ 73'
- 22G. Phillips ▲ 81'
- 21B. Shroll ▲ 85'
- 31B. De Lacy-Turner
- 33A. McAllister
- 30C. Andeng Ndi
- 3N. Ralph
- 2G. Scott-Morriss
- 5S. Hobson
- 6O. Kensdale ▼ 55'
- 22K. Łopata
- 7J. Bridge
- 18W. Fonguck ▼ 82'
- 17C. Miley
- 10D. Mooney
- 20A. Cosgrave ▼ 76'
Dự bị 5
- 19C. Wreh ▲ 55'
- 36H. Sandat ▲ 76'
- 16H. Taylor ▲ 82'
- 4L. Lomas
- 40B. Noukeu
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
84Ghi được79
85Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn27
51Hiệp hai48