Southend United F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 1-2 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 4, hòa 3, Aldershot Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 39
- Sân vận động
- Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
- Trọng tài
- S. Simpson
- Phong độ
- WWLDW Southend United F.C.
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- 3' H. Ochieng
- 16' R. Murphy 1-0
- 29' S. Hobson
- HT1-0
- 46' ▲ M. Klass ▼ H. Ochieng
- 61' ▲ C. Powell ▼ R. Murphy
- 61' ▲ H. Taylor ▼ W. Fonguck
- 63' 1-1 T. Frost
- 69' S. Arnold
- 70' 1-2 J. Partington11m
- 71' ▲ J. Hutchinson ▼ J. Barham
- 81' J. Amaluzor
- 84' ▲ J. McQuoid ▼ J. Amaluzor
- 87' ▲ C. Wreh ▼ D. Mooney
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Arnold
- 3N. Ralph
- 2G. Scott-Morriss
- 5S. Hobson
- 6O. Kensdale
- 7J. Bridge
- 18W. Fonguck ▼ 61'
- 17C. Miley
- 9R. Murphy ▼ 61'
- 23H. Cardwell
- 10D. Mooney ▼ 87'
Dự bị 5
- 11C. Powell ▲ 61'
- 16H. Taylor ▲ 61'
- 19C. Wreh ▲ 87'
- 4L. Lomas
- 24J. Demetriou
- 1L. Ashby-Hammond
- 4J. Partington
- 2M. Kenlock
- 16C. Jordan
- 5T. Cordner
- 8T. Frost
- 18H. Ochieng ▼ 46'
- 19O. Pendlebury
- 23R. Glover
- 30J. Barham ▼ 71'
- 7J. Amaluzor ▼ 84'
Dự bị 5
- 20M. Klass ▲ 46'
- 17J. Hutchinson ▲ 71'
- 10J. McQuoid ▲ 84'
- 15Karoy Anderson
- 36L. Thomas
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
79Ghi được84
60Thủng lưới85
1.39Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai51