Aldershot Town F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 3-3 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 1, hòa 4, Forest Green Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 1
- Phong độ
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- 7' Hady Ghandour 1-0
- 12' Yellow Card
- 13' Hady Ghandour · J. Barrett 2-0
- 15' T. Widdrington
- 21' L. Jenkins
- 22' 2-1 R. Innis · H. Bunker
- 34' H. Bunker
- HT2-1
- 46' ▲ T. Knowles ▼ H. Bunker
- 48' 2-2 K. McAllister · C. McCann
- 57' 2-3 C. Doidge · K. McAllister
- 58' ▲ J. Henry ▼ K. Corbett
- 65' ▲ J. Barham ▼ J. Barrett
- 71' ▲ L. Sercombe ▼ E. Osadebe
- 80' J. Henry · Hady Ghandour 3-3
- 81' ▲ D. Tetek ▼ T. Widdrington
- 82' ▲ T. Omotoye ▼ C. Doidge
- 83' ▲ T. Jenks ▼ A. May
- 90'+5 Yellow Card
- FT3-3
Đội hình
- 28M. Dewhurst
- 5C. Maghoma
- 3O. Harfield
- 4L. Jenkins
- 8T. Frost
- 6T. Widdrington ▼ 81'
- 7C. Hargreaves
- 11R. Jones
- 10J. Barrett ▼ 65'
- 9K. Corbett ▼ 58'
- 23Hady Ghandour
Dự bị 7
- 27J. Henry ▲ 58'
- 22J. Barham ▲ 65'
- 34D. Tetek ▲ 81'
- 1J. van Stappershoef
- 2L. Byrd
- 20H. Vaughan
- 21A. Akpan
- 1J. Ward
- 4B. Tozer
- 3S. Long
- 5R. Innis
- 17J. Robson
- 19A. May ▼ 83'
- 6E. Osadebe ▼ 71'
- 7K. McAllister
- 8C. McCann
- 16H. Bunker ▼ 46'
- 9C. Doidge ▼ 82'
Dự bị 7
- 11T. Knowles ▲ 46'
- 10L. Sercombe ▲ 71'
- 14T. Omotoye ▲ 82'
- 21T. Jenks ▲ 83'
- 2M. Lavinier
- 18J. Maddox
- 20J. Searle
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu59
121Ghi được88
107Thủng lưới60
1.83Bàn thắng mỗi trận1.49
14Giữ sạch lưới20
46Trên 2.5 bàn25
71Hiệp hai49