Forest Green Rovers F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-3 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 3 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 4, Aldershot Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 50
- Sân vận động
- The New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Phong độ
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- 9' E. Frear 1-0
- HT1-0
- 61' 1-1 B. Williams
- 64' 1-2 T. Plummer
- 69' ▲ J. Marwood ▼ K. Guthrie
- 69' ▲ S. Fleetwood ▼ J. Norwood
- 69' ▲ T. Richards ▼ T. Plummer
- 69' 1-3 J. Roberts
- 73' ▲ S. Wedgbury ▼ C. Kamdjo
- 78' ▲ R. Jarvis ▼ A. McCollin
- 79' ▲ J. Scott ▼ J. Roberts
- FT1-3
Đội hình
- S. Arnold
- D. Bennett
- C. Kamdjo ▼ 73'
- A. Racine
- M. Kelly
- D. Pipe
- C. Clough
- E. Frear
- J. Parkin
- J. Norwood ▼ 69'
- K. Guthrie ▼ 69'
Dự bị 5
- J. Marwood ▲ 69'
- S. Fleetwood ▲ 69'
- S. Wedgbury ▲ 73'
- S. Russell
- T. Bender
- P. Smith
- C. Barker
- S. Hatton
- G. Wilson
- S. McGinty
- D. Lathrope
- J. Stevenson
- J. Roberts ▼ 79'
- A. McCollin ▼ 78'
- T. Plummer ▼ 69'
- B. Williams
Dự bị 5
- T. Richards ▲ 69'
- R. Jarvis ▲ 78'
- J. Scott ▲ 79'
- D. Thomas
- G. Rasulo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 94 - 46 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 73 - 34 | +39 | 91 | |
| 3 | 46 | 74 - 40 | +34 | 86 | |
| 4 | 46 | 87 - 61 | +26 | 82 | |
| 5 | 46 | 80 - 54 | +26 | 79 | |
| 6 | 46 | 60 - 46 | +14 | 78 | |
| 7 | 46 | 77 - 52 | +25 | 76 | |
| 8 | 46 | 69 - 58 | +11 | 68 | |
| 9 | 46 | 60 - 54 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 66 - 62 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 52 | +4 | 66 | |
| 12 | 46 | 64 - 76 | -12 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 60 | +4 | 61 | |
| 14 | 46 | 56 - 57 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 71 | -9 | 58 | |
| 16 | 46 | 51 - 60 | -9 | 57 | |
| 17 | 46 | 54 - 73 | -19 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 61 | -10 | 53 | |
| 19 | 46 | 47 - 72 | -25 | 51 | |
| 20 | 46 | 52 - 73 | -21 | 45 | |
| 21 | 46 | 49 - 90 | -41 | 45 | |
| 22 | 46 | 58 - 84 | -26 | 39 | |
| 23 | 46 | 44 - 74 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu52
89Ghi được57
60Thủng lưới68
1.75Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai32