Forest Green Rovers F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 0-0 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 4, Aldershot Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 47
- Sân vận động
- The New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Phong độ
- LLLWW Forest Green Rovers F.C.
- WDWLW Aldershot Town F.C.
- HT0-0
- 61' ▲ K. Guthrie ▼ K. Moore
- 69' ▲ A. Pavey ▼ R. Lafayette
- 71' ▲ B. Williams ▼ J. Parkin
- 75' ▲ A. Jeffrey ▼ E. Frear
- FT0-0
Đội hình
- S. Arnold
- J. Jennings
- D. Bennett
- A. Racine
- C. Clough
- S. Wedgbury
- E. Frear ▼ 75'
- K. Marsh-Brown
- K. Moore ▼ 61'
- J. Parkin ▼ 71'
- R. Sinclair
Dự bị 5
- K. Guthrie ▲ 61'
- B. Williams ▲ 71'
- A. Jeffrey ▲ 75'
- D. Pipe
- M. Kelly
- P. Smith
- S. Hatton
- L. Oliver
- O. Beckles
- S. McGinty
- N. Ralph
- C. Alexander
- J. Stevenson
- J. Gallagher
- R. Lafayette ▼ 69'
- G. Rasulo
Dự bị 5
- A. Pavey ▲ 69'
- C. Walker
- D. Thomas
- J. Saville
- T. Richards
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 30 | +57 | 101 | |
| 2 | 46 | 69 - 42 | +27 | 89 | |
| 3 | 46 | 56 - 38 | +18 | 81 | |
| 4 | 46 | 82 - 45 | +37 | 80 | |
| 5 | 46 | 75 - 53 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 61 - 44 | +17 | 78 | |
| 7 | 46 | 64 - 53 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 71 - 56 | +15 | 69 | |
| 9 | 46 | 59 - 70 | -11 | 67 | |
| 10 | 46 | 60 - 48 | +12 | 66 | |
| 11 | 46 | 64 - 71 | -7 | 65 | |
| 12 | 46 | 71 - 68 | +3 | 61 | |
| 13 | 46 | 69 - 68 | +1 | 61 | |
| 14 | 46 | 67 - 72 | -5 | 60 | |
| 15 | 46 | 54 - 72 | -18 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 65 | -13 | 55 | |
| 17 | 46 | 67 - 71 | -4 | 54 | |
| 18 | 46 | 54 - 76 | -22 | 51 | |
| 19 | 46 | 44 - 49 | -5 | 50 | |
| 20 | 46 | 47 - 70 | -23 | 49 | |
| 21 | 46 | 55 - 82 | -27 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 | |
| 23 | 46 | 49 - 71 | -22 | 40 | |
| 24 | 46 | 35 - 73 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
73Ghi được55
47Thủng lưới75
1.46Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai29