Southend United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Rochdale A.F.C.

Southend United F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 1-2 Rochdale A.F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 46
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 8' G. Scott-Morriss 1-0
  2. 14' D. Rodney
  3. 28' C. Edwards H. Gilmour
  4. 42' 1-1 C. Hayes
  5. HT1-1
  6. 58' Noor Husin O. Coker
  7. 58' W. Fonguck J. Morton
  8. 62' D. Bughail-Mellor S. Mather
  9. 66' T. Brooks
  10. 73' I. Henderson K. Mitchell
  11. 74' C. Powell D. Waldron
  12. 85' G. Scott-Morriss
  13. 90'+1 1-2 D. Rodney
  14. FT1-2

Đội hình

Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 30C. Andeng Ndi
  2. 3N. Ralph
  3. 16H. Taylor
  4. 2G. Scott-Morriss
  5. 6O. Kensdale
  6. 7J. Bridge
  7. 17C. Miley
  8. 23J. Morton ▼ 58'
  9. 28O. Coker ▼ 58'
  10. 9H. Cardwell
  11. 10D. Waldron ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 8Noor Husin ▲ 58'
  2. 18W. Fonguck ▲ 58'
  3. 11C. Powell ▲ 74'
  4. 15M. Dackers
  5. 24J. Demetriou
Rochdale A.F.C. HLV: J. McNulty
  1. 1T. Brooks
  2. 6E. Ebanks-Landell
  3. 2K. Gordon
  4. 19D. Sassi
  5. 15G. Nevett
  6. 4R. East
  7. 20H. Gilmour ▼ 28'
  8. 25S. Mather ▼ 62'
  9. 9K. Mitchell ▼ 73'
  10. 10D. Rodney
  11. 18C. Hayes

Dự bị 5

  1. 43C. Edwards ▲ 28'
  2. 14D. Bughail-Mellor ▲ 62'
  3. 40I. Henderson ▲ 73'
  4. 3C. John
  5. 13J. Keohane

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu53
79Ghi được76
57Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu