Southend United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rochdale A.F.C.

Southend United F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 1-2 Rochdale A.F.C. tại League One, 22 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Trọng tài
Neil Hair, England
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 5' Oliver Rathbone
  2. 23' 0-1 J. Williams · C. Camps
  3. HT0-1
  4. 46' S. McCoulsky S. McLaughlin
  5. 51' Callum Camps
  6. 59' K. Ntlhe J. Rafferty
  7. 66' I. Hutchinson L. Hyam
  8. 66' D. Perkins O. Rathbone
  9. 76' C. Andrew J. Williams
  10. 81' J. White 1-1
  11. 87' 1-2 C. Camps · I. Henderson
  12. 90' Timothee Dieng
  13. FT1-2

Đội hình

Southend United F.C. HLV: C. Powell
  1. 13N. Bishop
  2. 48J. White
  3. 32S. Hendrie
  4. 8T. Dieng
  5. 23T. Moore
  6. 2E. Bwomono
  7. 11S. McLaughlin ▼ 46'
  8. 18S. Mantom
  9. 4L. Hyam ▼ 66'
  10. 31T. Robinson
  11. 10S. Cox

Dự bị 7

  1. 28S. McCoulsky ▲ 46'
  2. 36I. Hutchinson ▲ 66'
  3. 6M. Turner
  4. 7M. Kightly
  5. 16D. Yearwood
  6. 20M. Klass
  7. 22T. Smith
Rochdale A.F.C. HLV: K. Hill
  1. 22B. Moore
  2. 8M. Williams
  3. 2J. Rafferty ▼ 59'
  4. 5R. Delaney
  5. 16M. Done
  6. 10C. Camps
  7. 11J. Williams ▼ 76'
  8. 14O. Rathbone ▼ 66'
  9. 25D. Adshead
  10. 40I. Henderson
  11. 36M. Gillam

Dự bị 7

  1. 3K. Ntlhe ▲ 59'
  2. 17D. Perkins ▲ 66'
  3. 9C. Andrew ▲ 76'
  4. 1J. Lillis
  5. 4J. McNulty
  6. 6H. McGahey
  7. 28A. Morley

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu55
73Ghi được69
85Thủng lưới98
1.33Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu