Southend United F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Rochdale A.F.C.

Southend United F.C. vs Rochdale A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 0-3 Rochdale A.F.C. tại League One, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 2, Rochdale A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 6
Sân vận động
Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
WWLDW Southend United F.C.
LLLWL Rochdale A.F.C.
  1. 16' Luke Hyam
  2. 29' Ethan Hamilton
  3. 35' 0-1 I. Henderson · J. Keohane
  4. 37' 0-2 A. Morley · C. Camps
  5. 43' Jordan Williams
  6. HT0-2
  7. 46' L. Ndukwu E. Hamilton
  8. 52' R. Kiernan J. White
  9. 71' C. Kelman B. Goodship
  10. 74' O. Rathbone R. Pyke
  11. 77' 0-3 C. Camps · R. Norrington-Davies
  12. 81' M. Done I. Henderson
  13. 88' J. Ryan C. Camps
  14. FT0-3

Đội hình

Southend United F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: K. Bond
  1. 1M. Oxley 6.8
  2. 48J. White ▼ 52' 6.2
  3. 3N. Ralph 6.5
  4. 26H. Lennon 6.5
  5. 5M. Milligan 6.6
  6. 24J. Demetriou 5.6
  7. 4L. Hyam 6.4
  8. 16E. Hamilton ▼ 46' 6.4
  9. 10S. Cox 6.6
  10. 14B. Goodship ▼ 71' 7.0
  11. 7S. Humphrys 6.7

Dự bị 7

  1. 17L. Ndukwu ▲ 46' 6.5
  2. 15R. Kiernan ▲ 52' 6.3
  3. 23C. Kelman ▲ 71' 6.4
  4. 2E. Bwomono
  5. 39A. Blackman
  6. 36I. Hutchinson
  7. 13N. Bishop
Rochdale A.F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: B. Barry-Murphy
  1. 25Robert Sanchez 7.4
  2. 4J. McNulty 7.4
  3. 8M. Williams 7.0
  4. 6E. O'Connell 7.4
  5. 3R. Norrington-Davies 7.6
  6. 7S. Dooley 7.6
  7. 13J. Keohane 7.6
  8. 10C. Camps ▼ 88' 8.7
  9. 28A. Morley 7.6
  10. 40I. Henderson ▼ 81' 7.1
  11. 11R. Pyke ▼ 74' 6.3

Dự bị 7

  1. 14O. Rathbone ▲ 74' 6.7
  2. 16M. Done ▲ 81' 6.3
  3. 20J. Ryan ▲ 88'
  4. 12J. Lynch
  5. 2R. McLaughlin
  6. 21T. Magloire
  7. 9C. Andrew

Thống kê

023
410
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm12
2Trúng đích9
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
6Cứu thua2
315Chuyền bóng510
224Chuyền chính xác429
71%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
34 48 - 30 +18 67
2
Rotherham United F.C.
35 61 - 38 +23 62
3
Wycombe Wanderers F.C.
34 45 - 40 +5 59
4
Oxford United F.C.
35 61 - 37 +24 60
5
Portsmouth F.C.
35 53 - 36 +17 60
6
Fleetwood Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
7
Peterborough United F.C.
35 68 - 40 +28 59
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
36 48 - 32 +16 59
9
Doncaster Rovers F.C.
34 51 - 33 +18 54
10
Gillingham F.C.
35 42 - 34 +8 51
11
Ipswich Town F.C.
36 46 - 36 +10 52
12
Burton Albion F.C.
35 50 - 50 0 48
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
35 44 - 43 +1 45
14
Bristol Rovers F.C.
35 38 - 49 -11 45
15
Shrewsbury Town F.C.
34 31 - 42 -11 41
16
Lincoln City F.C.
35 44 - 46 -2 42
17
Accrington F.C.
35 47 - 53 -6 40
18
Rochdale A.F.C.
34 39 - 57 -18 36
19
Milton Keynes Dons F.C.
35 36 - 47 -11 37
20
Wimbledon F.C.
35 39 - 52 -13 35
21
Tranmere Rovers F.C.
34 36 - 60 -24 32
22
Southend United F.C.
35 39 - 85 -46 19
23
Bolton Wanderers
34 27 - 66 -39 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
45Ghi được55
96Thủng lưới71
1.1Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu