Rochdale A.F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Southend United F.C.

Rochdale A.F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rochdale A.F.C. 2-2 Southend United F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rochdale A.F.C. thắng 5, hòa 2, Southend United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 13
Sân vận động
Crown Oil Arena, Rochdale, Greater Manchester
Phong độ
LLLWL Rochdale A.F.C.
WWLDW Southend United F.C.
  1. 4' C. Miley
  2. 10' J. Keohane 1-0
  3. 24' K. Mitchell 2-0
  4. 26' 2-1 H. Cardwell
  5. 45'+5 J. Bridge
  6. HT2-1
  7. 56' J. Demetriou
  8. 61' I. Henderson T. Sinclair
  9. 64' D. Mooney O. Coker
  10. 64' Mauro Vilhete J. Wood
  11. 64' 2-2 H. Cardwell
  12. 70' H. Cardwell
  13. 90'+1 B. Kabongolo J. Bridge
  14. FT2-2

Đội hình

Rochdale A.F.C. HLV: J. McNulty
  1. 1L. Moulden
  2. 6E. Ebanks-Landell
  3. 16K. Oduroh
  4. 15G. Nevett
  5. 13J. Keohane
  6. 8A. Clayton
  7. 4R. East
  8. 20H. Gilmour
  9. 11J. Uchegbulam
  10. 9K. Mitchell
  11. 7T. Sinclair ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 40I. Henderson ▲ 61'
  2. 5M. Taylor
  3. 17M. Afuye
  4. 21M. Conway
  5. 24K. Ferguson
Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 25D. Martin
  2. 24J. Demetriou
  3. 16H. Taylor
  4. 2G. Scott-Morriss
  5. 6O. Kensdale
  6. 7J. Bridge ▼ 90'
  7. 8Noor Husin
  8. 17C. Miley
  9. 28O. Coker ▼ 64'
  10. 14J. Wood ▼ 64'
  11. 9H. Cardwell

Dự bị 3

  1. 10D. Mooney ▲ 64'
  2. 20Mauro Vilhete ▲ 64'
  3. 22B. Kabongolo ▲ 90'

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu51
76Ghi được79
72Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu