Bromley F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-0 Chesterfield F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 45
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Trọng tài
- J. Richardson
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- WLDDW Chesterfield F.C.
- 10' ▲ J. Arthurs ▼ R. Stirk
- 26' L. Maguire
- 28' C. Reynolds
- 36' B. Bingham 1-0
- 43' O. Banks
- HT1-0
- 60' A. Palmerphản lưới 2-0
- 69' ▲ J. Uchegbulam ▼ P. McCallum
- 69' ▲ J. Quigley ▼ J. King
- 76' ▲ T. Akinola ▼ O. Banks
- 85' J. Arthurs
- 90' R. Charles-Cook
- 90' K. Fisher
- 90'+2 ▲ J. Vennings ▼ C. Whitely
- FT2-0
Đội hình
- 13R. Charles-Cook
- 2C. Reynolds
- 6O. Sowunmi
- 23B. Topalloj
- 26D. Elerewe
- 4B. Bingham
- 15R. Stirk ▼ 10'
- 35K. Fisher
- 11L. Dennis
- 9M. Cheek
- 18C. Whitely ▼ 90'
Dự bị 5
- 20J. Arthurs ▲ 10'
- 21J. Vennings ▲ 90'
- 10A. Marriott
- 17B. Webster
- 19H. Forster
- 1R. Fitzsimons
- 5J. Grimes
- 21A. Palmer
- 6L. Maguire
- 28O. Banks ▼ 76'
- 20J. King ▼ 69'
- 26D. Oldaker
- 15P. McCallum ▼ 69'
- 10R. Colclough
- 7L. Mandeville
- 29A. Dallas
Dự bị 5
- 18J. Uchegbulam ▲ 69'
- 27J. Quigley ▲ 69'
- 4T. Akinola ▲ 76'
- 12T. Williams
- 35M. Jones
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu57
77Ghi được103
64Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.81
17Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai60