Bromley F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chesterfield F.C.

Bromley F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-2 Chesterfield F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 3, Chesterfield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
WLDDW Chesterfield F.C.
  1. 16' M. Cheek · K. Cameron 1-0
  2. 22' Vontae Daley-Campbell
  3. 33' Tom Naylor
  4. 39' 1-1 A. Dobra · W. Grigg
  5. HT1-1
  6. 53' Ben Krauhaus
  7. 67' 1-2 L. Mandeville · A. Dobra
  8. 69' Ronan Darcy
  9. 71' M. Dinanga N. Kabamba
  10. 71' J. Arthurs A. Charles
  11. 71' B. Ilunga M. Ifill
  12. 75' L. Bonis W. Grigg
  13. 75' D. Markanday L. Mandeville
  14. 75' D. Tanton V. Daley-Campbell
  15. 79' C. Dunkleyphản lưới 2-2
  16. 80' B. Thompson B. Krauhaus
  17. 83' W. Dickson R. Darcy
  18. 83' J. Berry-McNally A. Dobra
  19. 90' Idris Odutayo
  20. FT2-2

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Andrew John Woodman
  1. 1G. Smith 6.9
  2. 3D. Elerewe 6.3
  3. 6K. Cameron 6.3
  4. 30I. Odutayo 6.3
  5. 26M. Ifill ▼ 71' 6.2
  6. 4A. Charles ▼ 71' 6.9
  7. 7B. Krauhaus ▼ 80' 6.2
  8. 11M. Pinnock 6.9
  9. 18C. Whitely 6.6
  10. 9M. Cheek 7.3
  11. 14N. Kabamba ▼ 71' 6.3

Dự bị 7

  1. 12S. Long
  2. 5O. Sowunmi
  3. 8B. Thompson ▲ 80' 6.7
  4. 10M. Dinanga ▲ 71' 6.3
  5. 16W. Hondermarck
  6. 20J. Arthurs ▲ 71' 6.7
  7. 31B. Ilunga ▲ 71' 6.7
Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paul Anthony Cook
  1. 1Z. Hemming 6.3
  2. 20V. Daley-Campbell ▼ 75' 6.3
  3. 22C. Dunkley 5.9
  4. 6K. McFadzean 6.6
  5. 19L. Gordon 6.3
  6. 4T. Naylor 6.5
  7. 8R. Stirk 6.9
  8. 7L. Mandeville ▼ 75' 7.7
  9. 27R. Darcy ▼ 83' 6.2
  10. 17A. Dobra ▼ 83' 7.9
  11. 9W. Grigg ▼ 75' 6.6

Dự bị 7

  1. 5J. Grimes
  2. 10L. Bonis ▲ 75' 6.3
  3. 13J. Fleck
  4. 24D. Markanday ▲ 75' 6.9
  5. 25W. Dickson ▲ 83' 6.5
  6. 28J. Berry-McNally ▲ 83' 6.5
  7. 30D. Tanton ▲ 75' 6.3

Thống kê

029
430
36%Kiểm soát bóng64%
15Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
9Phạt góc4
4Việt vị3
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
0Cứu thua5
226Chuyền bóng425
126Chuyền chính xác319
56%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
93Ghi được85
67Thủng lưới81
1.63Bàn thắng mỗi trận1.47
16Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn28
51Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu