Chesterfield F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 3-0 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 3, Bromley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- SMH Group Stadium, Chesterfield, Derbyshire
- Phong độ
- WLDDW Chesterfield F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 23' Omar Sowunmi
- 36' A. Dobra · D. Duffy 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ L. Leigh ▼ J. Arthurs
- 57' ▲ B. Thompson ▼ C. Congreve
- 57' ▲ C. Whitely ▼ A. Charles
- 62' ▲ B. Ilunga ▼ I. Odutayo
- 69' ▲ P. Madden ▼ A. Pepple
- 70' ▲ R. Colclough ▼ D. Duffy
- 73' ▲ N. Kabamba ▼ M. Cheek
- 81' ▲ J. Metcalfe ▼ K. McFadzean
- 82' R. Colclough · A. Dobra 2-0
- 85' ▲ O. Banks ▼ A. Dobra
- 85' ▲ J. Fleck ▼ D. Oldaker
- 90'+1 P. Madden · J. Fleck 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Thompson 7.5
- 2R. Sheckleford 7.3
- 25K. McFadzean ▼ 81' 7.3
- 5J. Grimes 7.5
- 24J. Sparkes 7.6
- 4T. Naylor 7.0
- 8D. Oldaker ▼ 85' 7.2
- 7L. Mandeville 7.0
- 17A. Dobra ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.5
- 18D. Duffy ⇢ ▼ 70' 6.9
- 27A. Pepple ▼ 69' 6.2
Dự bị 7
- 33P. Madden ⚽ ▲ 69' 7.3
- 11R. Colclough ⚽ ▲ 70' 7.3
- 26J. Metcalfe ▲ 81' 6.9
- 28O. Banks ▲ 85' 6.3
- 13J. Fleck ▲ 85' 7.3
- 3B. Horton
- 23R. Boot
- 1G. Smith 6.3
- 5O. Sowunmi 4.7
- 2C. Reynolds 6.2
- 16K. Grant 5.7
- 25D. Imray 6.9
- 20J. Arthurs ▼ 57' 6.3
- 4A. Charles ▼ 57' 6.5
- 30I. Odutayo ▼ 62' 6.3
- 22C. Congreve ▼ 57' 6.7
- 11L. Dennis 6.5
- 9M. Cheek ▼ 73' 6.9
Dự bị 7
- 8L. Leigh ▲ 57' 6.7
- 32B. Thompson ▲ 57' 6.5
- 18C. Whitely ▲ 57' 6.7
- 31B. Ilunga ▲ 62' 6.3
- 26N. Kabamba ▲ 73' 6.3
- 17B. Webster
- 12S. Long
Thống kê
00⚑2
⚑301
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm2
6Trúng đích2
6Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
582Chuyền bóng267
508Chuyền chính xác172
87%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu61
95Ghi được92
76Thủng lưới82
1.51Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn32
53Hiệp hai51