Chesterfield F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 0-0 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 4, hòa 3, Bromley F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Phong độ
- WLDDW Chesterfield F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 45'+4 Sam Curtis
- HT0-0
- 64' ▲ W. Hondermarck ▼ B. Krauhaus
- 66' ▲ T. Pearce ▼ A. Lewis
- 66' ▲ F. Ladapo ▼ J. Berry-McNally
- 71' ▲ W. Grigg ▼ L. Bonis
- 72' ▲ D. Duffy ▼ W. Dickson
- 76' ▲ N. Kabamba ▼ M. Cheek
- 76' ▲ B. Ilunga ▼ C. Whitely
- 77' ▲ B. Thompson ▼ J. Arthurs
- 82' ▲ V. Daley-Campbell ▼ S. Curtis
- 88' Dylan Duffy
- FT0-0
Đội hình
- 1Z. Hemming 7.9
- 29S. Curtis ▼ 82' 6.5
- 6K. McFadzean 7.7
- 26S. Swinkels 6.9
- 3A. Lewis ▼ 66' 7.2
- 36S. Braybrooke 7.2
- 8R. Stirk 7.6
- 7L. Mandeville 7.0
- 28J. Berry-McNally ▼ 66' 6.3
- 25W. Dickson ▼ 72' 6.7
- 10L. Bonis ▼ 71' 6.3
Dự bị 7
- 20V. Daley-Campbell ▲ 82' 6.3
- T. Pearce ▲ 66' 6.9
- 4T. Naylor
- 13J. Fleck
- 11D. Duffy ▲ 72' 6.3
- 45F. Ladapo ▲ 66' 6.2
- 9W. Grigg ▲ 71' 6.3
- 1G. Smith 7.0
- 26M. Ifill 7.3
- 5O. Sowunmi 6.9
- 3D. Elerewe 6.9
- 30I. Odutayo 7.3
- 4A. Charles 7.7
- 18C. Whitely ▼ 76' 6.3
- 20J. Arthurs ▼ 77' 6.6
- 7B. Krauhaus ▼ 64' 6.7
- 11M. Pinnock 7.0
- 9M. Cheek ▼ 76' 6.6
Dự bị 7
- 12S. Long
- 6K. Cameron
- 8B. Thompson ▲ 77' 6.6
- 14N. Kabamba ▲ 76' 5.6
- 16W. Hondermarck ▲ 64' 6.5
- 22L. Samuel
- 31B. Ilunga ▲ 76' 7.0
Thống kê
02⚑10
⚑800
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm11
2Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
10Phạt góc8
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
5Cứu thua2
411Chuyền bóng218
304Chuyền chính xác132
74%Chính xác chuyền61%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
85Ghi được93
81Thủng lưới67
1.47Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn33
46Hiệp hai51