Bromley F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Notts County F.C.

Bromley F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 1-0 Notts County F.C. tại Conference Premier, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 2, hòa 7, Notts County F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 27
Sân vận động
Hayes Lane, London
Trọng tài
S. Tallis
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 23' S. Wagstaff H. Forster
  2. 42' M. Palmer
  3. 45'+2 J. Arthurs 1-0
  4. HT1-0
  5. 64' K. Mitchell R. Brindley
  6. 64' F. Vincent Z. Brunt
  7. 74' J. Alabi G. Alexander
  8. 77' K. Cameron
  9. 83' E. Sam C. Roberts
  10. 86' K. Wootton
  11. 89' J. Cawley M. Cheek
  12. FT1-0

Đội hình

Bromley F.C. HLV: A. Woodman
  1. 1M. Cousins
  2. 17B. Webster
  3. 5C. Bush
  4. 7L. Coulson
  5. 6O. Sowunmi
  6. 19H. Forster ▼ 23'
  7. 4B. Bingham
  8. 8J. Arthurs
  9. 9M. Cheek ▼ 89'
  10. 18C. Whitely
  11. 22G. Alexander ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 12S. Wagstaff ▲ 23'
  2. 10J. Alabi ▲ 74'
  3. 34J. Cawley ▲ 89'
  4. 2J. Partington
  5. 24M. Sablier
Notts County F.C. HLV: I. Burchnall
  1. 1S. Slocombe
  2. 24A. Lacey
  3. 2R. Brindley ▼ 64'
  4. 4K. Cameron
  5. 3J. Taylor
  6. 26J. Richardson
  7. 18M. Palmer
  8. 27Z. Brunt ▼ 64'
  9. 9K. Wootton
  10. 10C. Roberts ▼ 83'
  11. 20Ruben Rodrigues

Dự bị 5

  1. 7K. Mitchell ▲ 64'
  2. 17F. Vincent ▲ 64'
  3. 19E. Sam ▲ 83'
  4. 14E. Francis
  5. 23A. Chicksen

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
44 87 - 38 +49 94
2
Wrexham A.F.C.
44 91 - 46 +45 88
3
Solihull Moors F.C.
44 83 - 45 +38 87
4
F.C. Halifax Town
44 62 - 35 +27 84
5
Notts County F.C.
44 81 - 52 +29 82
6
Grimsby Town F.C.
44 68 - 46 +22 77
7
Chesterfield F.C.
44 69 - 51 +18 74
8
Dagenham & Redbridge F.C.
44 80 - 53 +27 73
9
Boreham Wood F.C.
44 49 - 40 +9 67
10
Bromley F.C.
44 61 - 53 +8 67
11
Torquay United F.C.
44 66 - 54 +12 66
12
Yeovil Town F.C.
44 43 - 46 -3 59
13
Southend United F.C.
44 45 - 61 -16 58
14
Altrincham F.C.
44 62 - 69 -7 55
15
Woking F.C.
44 59 - 61 -2 53
16
Wealdstone F.C.
44 51 - 65 -14 53
17
Maidenhead United F.C.
44 48 - 67 -19 51
18
Barnet F.C.
44 59 - 89 -30 50
19
Eastleigh F.C.
44 52 - 74 -22 46
20
Aldershot Town F.C.
44 46 - 73 -27 43
21
King's Lynn Town F.C.
44 47 - 79 -32 34
22
Weymouth F.C.
44 40 - 88 -48 28
23
Dover Athletic F.C.
44 37 - 101 -64 1
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
87Ghi được105
63Thủng lưới70
1.55Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu