Bromley F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Notts County F.C.

Bromley F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-4 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 2, hòa 7, Notts County F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 4' M. Cheek · I. Odutayo 1-0
  2. 6' B. Thompson 2-0
  3. 13' 2-1 J. Jones11m
  4. 45'+1 Jodi Jones
  5. HT2-1
  6. 46' A. Jatta R. Cundy
  7. 47' 2-2 D. Crowley · A. Jatta
  8. 56' 2-3 A. Jatta · D. Crowley
  9. 58' M. Dinanga C. Whitely
  10. 65' L. Leigh A. Charles
  11. 71' Lewis Leigh
  12. 72' S. Austin M. Palmer
  13. 74' N. Tsaroulla C. Grant
  14. 83' J. Thomas C. Congreve
  15. 89' 2-4 J. Jones · D. Crowley
  16. 90'+4 Michael Cheek
  17. 90'+3 J. Hinchy D. Crowley
  18. 90'+2 J. Brown D. McGoldrick
  19. FT2-4

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.2
  2. 16K. Grant 6.6
  3. 17B. Webster 6.5
  4. 2C. Reynolds 6.0
  5. 25D. Imray 6.6
  6. 32B. Thompson 7.5
  7. 4A. Charles ▼ 65' 6.6
  8. 30I. Odutayo 7.9
  9. 22C. Congreve ▼ 83' 6.3
  10. 9M. Cheek 7.2
  11. 18C. Whitely ▼ 58' 7.2

Dự bị 7

  1. 10M. Dinanga ▲ 58' 6.6
  2. 8L. Leigh ▲ 65' 6.3
  3. 44J. Thomas ▲ 83' 6.5
  4. 19L. Amantchi
  5. 20J. Arthurs
  6. 12S. Long
  7. 15T. Foran
Notts County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass 6.5
  2. 28L. Macari 7.2
  3. 24R. Cundy ▼ 46' 6.2
  4. 5M. Platt 6.7
  5. 4J. Bedeau 6.3
  6. 18M. Palmer ▼ 72' 6.6
  7. 33G. Abbott 6.7
  8. 10J. Jones ⚽2 8.3
  9. 7D. Crowley ⇢2 ▼ 90' 10.0
  10. 11C. Grant ▼ 74' 6.9
  11. 17D. McGoldrick ▼ 90' 6.7

Dự bị 7

  1. 29A. Jatta ▲ 46' 8.2
  2. 8S. Austin ▲ 72' 6.6
  3. 25N. Tsaroulla ▲ 74' 6.3
  4. 6J. Hinchy ▲ 90'
  5. 14J. Brown ▲ 90'
  6. 21S. Slocombe
  7. 2K. Gordon

Thống kê

025
210
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm14
7Trúng đích8
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
248Chuyền bóng523
176Chuyền chính xác451
71%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu61
92Ghi được94
82Thủng lưới76
1.51Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn31
51Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu