Notts County F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 1, hòa 7, Bromley F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 29' Ben Thompson
- 41' Matthew Platt
- HT0-0
- 56' J. Jones11m 1-0
- 63' Jack Hinchy
- 67' ▲ N. Tsaroulla ▼ J. Jones
- 67' ▲ L. Leigh ▼ B. Thompson
- 67' ▲ B. Ilunga ▼ C. Whitely
- 74' ▲ N. Kabamba ▼ M. Cheek
- 75' ▲ L. Dennis ▼ I. Odutayo
- 78' ▲ C. Whitaker ▼ C. Grant
- 78' ▲ W. Jarvis ▼ D. McGoldrick
- 80' 1-1 C. Congreve · L. Leigh
- 90' ▲ K. Grant ▼ D. Imray
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Bass 6.7
- 3R. McDonald 7.3
- 5M. Platt 6.6
- 4J. Bedeau 6.9
- 10J. Jones ⚽ ▼ 67' 7.2
- 33G. Abbott 7.0
- 6J. Hinchy 7.7
- 8S. Austin 7.3
- 11C. Grant ▼ 78' 6.6
- 17D. McGoldrick ▼ 78' 7.2
- 29A. Jatta 7.3
Dự bị 7
- 25N. Tsaroulla ▲ 67' 7.2
- 16C. Whitaker ▲ 78' 6.0
- 36W. Jarvis ▲ 78' 6.7
- 22C. Edwards
- 21S. Slocombe
- 2K. Gordon
- 27Z. Johnson
- 1G. Smith 7.2
- 5O. Sowunmi 7.0
- 17B. Webster 6.7
- 3D. Elerewe 6.3
- 25D. Imray ▼ 90' 6.6
- 20J. Arthurs 6.7
- 32B. Thompson ▼ 67' 7.3
- 30I. Odutayo ▼ 75' 6.9
- 22C. Congreve ⚽ 7.5
- 18C. Whitely ▼ 67' 6.3
- 9M. Cheek ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 8L. Leigh ▲ 67' 7.0
- 31B. Ilunga ▲ 67' 6.7
- 26N. Kabamba ▲ 74' 6.6
- 11L. Dennis ▲ 75' 6.6
- 16K. Grant ▲ 90'
- 4A. Charles
- 12S. Long
Thống kê
02⚑6
⚑110
71%Kiểm soát bóng29%
17Dứt điểm5
5Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
632Chuyền bóng254
545Chuyền chính xác172
86%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu61
94Ghi được92
76Thủng lưới82
1.54Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai51