Bromley F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 3-3 Harrogate Town A.F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 25
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Trọng tài
- T. Parsons
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 13' 0-1 J. Emmett
- 37' 0-2 B. Kiernan
- 41' 0-3 J. Muldoon11m
- 44' R. Hackett-Fairchild 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ L. Coulson ▼ A. Mekki
- 47' C. Bush 2-3
- 57' J. Falkingham
- 59' J. Diamond
- 61' ▲ G. Thomson ▼ J. Diamond
- 73' C. Bush 3-3
- 76' ▲ A. Bradley ▼ J. Emmett
- 79' M. Cheek
- 90' B. Kiernan
- FT3-3
Đội hình
- R. Huddart
- C. Bush
- J. Kizzi
- R. Edmonds-Green
- J. Holland
- A. Mekki ▼ 46'
- F. Raymond
- S. Wood
- J. Rees
- M. Cheek
- R. Hackett-Fairchild
Dự bị 5
- L. Coulson ▲ 46'
- B. Bingham
- M. Klass
- O. Tanner
- T. Najia
- J. Belshaw
- C. Hall
- G. Smith
- W. Smith
- J. Falkingham
- B. Kiernan
- J. Emmett ▼ 76'
- R. Fallowfield
- M. Beck
- J. Muldoon
- J. Diamond ▼ 61'
Dự bị 5
- G. Thomson ▲ 61'
- A. Bradley ▲ 76'
- J. Cracknell
- M. Taylor
- S. Brown
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 68 - 39 | +29 | 70 | |
| 2 | 37 | 61 - 44 | +17 | 66 | |
| 3 | 38 | 61 - 38 | +23 | 63 | |
| 4 | 37 | 61 - 44 | +17 | 60 | |
| 5 | 37 | 55 - 40 | +15 | 60 | |
| 6 | 37 | 50 - 49 | +1 | 58 | |
| 7 | 39 | 51 - 54 | -3 | 58 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 39 | 56 - 50 | +6 | 55 | |
| 10 | 38 | 50 - 55 | -5 | 55 | |
| 11 | 35 | 52 - 42 | +10 | 54 | |
| 12 | 38 | 49 - 49 | 0 | 54 | |
| 13 | 38 | 57 - 52 | +5 | 52 | |
| 14 | 38 | 47 - 42 | +5 | 50 | |
| 15 | 36 | 56 - 61 | -5 | 48 | |
| 16 | 39 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 17 | 37 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 18 | 37 | 40 - 44 | -4 | 44 | |
| 19 | 38 | 55 - 65 | -10 | 44 | |
| 20 | 37 | 46 - 49 | -3 | 43 | |
| 21 | 39 | 47 - 68 | -21 | 42 | |
| 22 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 23 | 37 | 44 - 60 | -16 | 39 | |
| 24 | 38 | 31 - 65 | -34 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
62Ghi được78
60Thủng lưới52
1.48Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai48