Harrogate Town A.F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bromley F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-2 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 4, Bromley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 24' D. Imray J. Passley
  2. 32' Anthony O'Connor
  3. 39' Michael Cheek
  4. 41' M. Oxley J. Belshaw
  5. HT0-0
  6. 62' 0-1 M. Cheek · I. Odutayo
  7. 70' S. Folarin S. Duke-McKenna
  8. 70' M. Dinanga C. Congreve
  9. 71' 0-2 K. Grant · J. Arthurs
  10. 77' Corey Whitely
  11. 80' J. March J. Muldoon
  12. 81' E. Taylor G. Thomson
  13. 88' Ashley Charles
  14. 90'+5 Daniel Imray
  15. 90'+4 L. Leigh C. Whitely
  16. 90'+4 L. Amantchi M. Cheek
  17. FT0-2

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw ▼ 41' 6.9
  2. 2Z. Asare 6.7
  3. 15A. O'Connor 7.9
  4. 14T. Sims 6.9
  5. 11J. Daly 6.6
  6. 8D. Cornelius 6.2
  7. 17L. Sutton 7.9
  8. 7G. Thomson ▼ 81' 6.9
  9. 10M. Daly 7.0
  10. 9S. Duke-McKenna ▼ 70' 6.9
  11. 18J. Muldoon ▼ 80' 6.3

Dự bị 7

  1. 1M. Oxley ▲ 41' 6.2
  2. 12S. Folarin ▲ 70' 6.7
  3. 24J. March ▲ 80' 6.5
  4. 21E. Taylor ▲ 81' 7.2
  5. 6W. Burrell
  6. 4J. Falkingham
  7. 3M. Foulds
Bromley F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 7.5
  2. 16K. Grant 8.2
  3. 17B. Webster 7.2
  4. 2C. Reynolds 7.5
  5. 7J. Passley ▼ 24' 6.9
  6. 20J. Arthurs 6.9
  7. 4A. Charles 6.9
  8. 30I. Odutayo 7.2
  9. 22C. Congreve ▼ 70' 6.9
  10. 18C. Whitely ▼ 90' 7.0
  11. 9M. Cheek ▼ 90' 7.6

Dự bị 7

  1. 25D. Imray ▲ 24' 7.3
  2. 10M. Dinanga ▲ 70' 6.6
  3. 8L. Leigh ▲ 90'
  4. 19L. Amantchi ▲ 90'
  5. 12S. Long
  6. 15T. Foran
  7. 23B. Topalloj

Thống kê

015
740
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm13
2Trúng đích5
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị0
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
359Chuyền bóng274
273Chuyền chính xác179
76%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
53Ghi được92
86Thủng lưới82
0.88Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu