Bromley F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Bromley F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 49' Stephen Duke-McKenna
  3. 62' B. Krauhaus J. Arthurs
  4. 62' B. Thompson W. Hondermarck
  5. 67' N. Kabamba M. Dinanga
  6. 73' C. McAleny E. Taylor
  7. 74' N. Kabamba 1-0
  8. 77' M. Bennett S. McCoulsky
  9. 79' Bryn Morris
  10. 80' O. Sowunmi · M. Pinnock 2-0
  11. 85' J. Umolu M. Cheek
  12. 85' J. Muldoon R. Smith
  13. 88' Ben Krauhaus
  14. 90'+4 Ashley Charles
  15. FT2-0

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Andrew John Woodman
  1. 1G. Smith 7.2
  2. 5O. Sowunmi 8.7
  3. 6K. Cameron 7.2
  4. 30I. Odutayo 7.2
  5. 26M. Ifill 6.7
  6. 4A. Charles 6.7
  7. 20J. Arthurs ▼ 62' 6.2
  8. 16W. Hondermarck ▼ 62' 6.9
  9. 11M. Pinnock 8.2
  10. 9M. Cheek ▼ 85' 6.2
  11. 10M. Dinanga ▼ 67' 6.5

Dự bị 7

  1. 12S. Long
  2. 7B. Krauhaus ▲ 62' 6.5
  3. 8B. Thompson ▲ 62' 7.5
  4. 14N. Kabamba ▲ 67' 6.9
  5. 17B. Webster
  6. 19J. Umolu ▲ 85' 6.5
  7. 31B. Ilunga
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simon Daniel Weaver
  1. 31J. Belshaw 7.7
  2. 24L. Cass 6.5
  3. 15A. O'Connor 6.9
  4. 5T. Bradbury 6.7
  5. 6W. Burrell 6.5
  6. 8B. Morris 6.3
  7. 4J. Evans 6.5
  8. 21E. Taylor ▼ 73' 6.5
  9. 22R. Smith ▼ 85' 6.6
  10. 11S. Duke-McKenna 6.9
  11. 9S. McCoulsky ▼ 77' 5.6

Dự bị 7

  1. 1M. Oxley
  2. 2Z. Asare
  3. 10M. Bennett ▲ 77' 6.2
  4. 14C. McAleny ▲ 73' 6.9
  5. 18J. Muldoon ▲ 85' 6.7
  6. 20B. Faulkner
  7. 27B. Fox

Thống kê

023
420
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
305Chuyền bóng303
171Chuyền chính xác185
56%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
93Ghi được53
67Thủng lưới84
1.63Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu