Harrogate Town A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bromley F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-0 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 1, hòa 4, Bromley F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 31' Liam Gibson
  2. HT0-0
  3. 46' C. Jenkinson M. Ifill
  4. 50' Idris Odutayo
  5. 61' N. Kabamba B. Krauhaus
  6. 73' B. Faulkner L. Gibson
  7. 73' B. Thompson I. Odutayo
  8. 84' Carl Jenkinson
  9. FT0-0

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Simon Weaver
  1. 13H. Gray 6.9
  2. 16C. Headman 7.2
  3. 31C. Heffernan 7.0
  4. 30L. Gibson ▼ 73' 6.7
  5. 3J. Slater 7.5
  6. 38T. Brenan 7.2
  7. 8B. Morris 6.6
  8. 4J. Evans 6.7
  9. 21E. Taylor 6.3
  10. 12E. Acquah 6.9
  11. 22R. Smith 6.7

Dự bị 7

  1. 33S. Waller
  2. 14C. McAleny
  3. 7G. Thomson
  4. 6W. Burrell
  5. 26G. Horton
  6. 37A. Marsh
  7. 20B. Faulkner ▲ 73' 6.6
Bromley F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andy Woodman
  1. 1G. Smith 8.2
  2. 26M. Ifill ▼ 46' 6.9
  3. 5O. Sowunmi 7.0
  4. 15J. Debrah 7.0
  5. 30I. Odutayo ▼ 73' 7.0
  6. 4A. Charles 6.6
  7. 18C. Whitely 6.9
  8. 7B. Krauhaus ▼ 61' 6.7
  9. 20J. Arthurs 7.5
  10. 11M. Pinnock 7.5
  11. 9M. Cheek 6.7

Dự bị 7

  1. 12S. Long
  2. 2C. Jenkinson ▲ 46' 7.0
  3. 8B. Thompson ▲ 73' 6.6
  4. 14N. Kabamba ▲ 61' 6.2
  5. 3Z. Medley
  6. 16W. Hondermarck
  7. 25D. Ajayi

Thống kê

016
420
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm6
7Trúng đích1
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Cứu thua7
362Chuyền bóng274
241Chuyền chính xác150
67%Chính xác chuyền55%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
53Ghi được93
84Thủng lưới67
0.93Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn33
27Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu