Bromley F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 2-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 4, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 30' M. Cheek · C. Congreve 1-0
- 45' J. Arthurs · M. Cheek 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Bilongo ▼ T. Sims
- 46' ▲ T. Hill ▼ J. Daly
- 51' Jasper Moon
- 55' ▲ C. Whitely ▼ H. McKirdy
- 60' ▲ T. Cursons ▼ J. March
- 60' ▲ L. Sutton ▼ B. Morris
- 76' ▲ B. Ilunga ▼ B. Thompson
- 76' ▲ N. Kabamba ▼ M. Cheek
- 77' ▲ O. Sanderson ▼ J. Muldoon
- 86' ▲ L. Dennis ▼ A. Mayor
- 87' Ben Fox
- 90'+1 Thomas Hill
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Smith 7.2
- 6C. Jenkinson 7.7
- 3D. Elerewe 7.2
- 17B. Webster 7.7
- 34A. Mayor ▼ 86' 7.5
- 20J. Arthurs ⚽ 7.2
- 4A. Charles 6.6
- 13H. McKirdy ▼ 55' 6.5
- 32B. Thompson ▼ 76' 6.5
- 22C. Congreve ⇢ 7.0
- 9M. Cheek ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.3
Dự bị 7
- 18C. Whitely ▲ 55' 6.7
- 31B. Ilunga ▲ 76' 6.9
- 26N. Kabamba ▲ 76' 6.2
- 11L. Dennis ▲ 86' 6.7
- 12S. Long
- 16K. Grant
- 5O. Sowunmi
- 31J. Belshaw 6.7
- 14T. Sims ▼ 46' 6.2
- 15A. O'Connor 7.3
- 5J. Moon 6.6
- 6W. Burrell 6.7
- 27B. Fox 6.9
- 18J. Muldoon ▼ 77' 6.3
- 28B. Morris ▼ 60' 6.9
- 21E. Taylor 7.0
- 11J. Daly ▼ 46' 6.5
- 24J. March ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 20B. Bilongo ▲ 46' 6.7
- 19T. Hill ▲ 46' 6.3
- 25T. Cursons ▲ 60' 6.5
- 17L. Sutton ▲ 60' 6.6
- 16O. Sanderson ▲ 77' 6.2
- 1M. Oxley
- 8D. Cornelius
Thống kê
00⚑5
⚑430
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm14
3Trúng đích3
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
5Phạt góc4
0Việt vị4
9Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
327Chuyền bóng365
183Chuyền chính xác203
56%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
92Ghi được53
82Thủng lưới86
1.51Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn26
51Hiệp hai27