Cheltenham Town F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Bromley F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 4-1 Bromley F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 1, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 2, hòa 2, Bromley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 37
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 20' D. Holman 1-0
  2. 25' D. Holman 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' A. Fuseini B. Chorley
  5. 49' D. Wright 3-0
  6. 63' D. Wright 4-0
  7. 64' A. Coombes P. Rodgers
  8. 64' B. Goldberg A. Cunnington
  9. 70' J. Cranston J. Rowe
  10. 80' J. Munns J. Barthram
  11. 81' B. Waters J. Dayton
  12. 85' 4-1 A. Wall
  13. FT4-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C.
  1. D. Phillips
  2. D. Parslow
  3. J. Barthram ▼ 80'
  4. C. Burgess
  5. G. McLennan
  6. K. Storer
  7. A. Hall
  8. J. Dayton ▼ 81'
  9. J. Rowe ▼ 70'
  10. D. Wright
  11. D. Holman

Dự bị 5

  1. J. Cranston ▲ 70'
  2. J. Munns ▲ 80'
  3. B. Waters ▲ 81'
  4. C. Harries
  5. C. Kitscha
Bromley F.C.
  1. A. Julian
  2. R. Swaine
  3. B. Chorley ▼ 48'
  4. P. Rodgers ▼ 64'
  5. J. Anderson
  6. S. Francis
  7. J. Holland
  8. L. Minshull
  9. M. Ademola
  10. A. Wall
  11. A. Cunnington ▼ 64'

Dự bị 5

  1. A. Fuseini ▲ 48'
  2. A. Coombes ▲ 64'
  3. B. Goldberg ▲ 64'
  4. J. Higgs
  5. T. O'Connor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu48
96Ghi được68
40Thủng lưới75
1.85Bàn thắng mỗi trận1.42
21Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu