Bromley F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cheltenham Town F.C.

Bromley F.C. vs Cheltenham Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 3-0 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 2, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Sân vận động
Hayes Lane, Bromley
Phong độ
DLLLD Bromley F.C.
LDWDW Cheltenham Town F.C.
  1. 25' Tommy Backwell
  2. 26' M. Cheek11m 1-0
  3. 40' G. Miller T. Backwell
  4. 45'+3 N. Kabamba · D. Elerewe 2-0
  5. HT2-0
  6. 53' M. Cheek · D. Elerewe 3-0
  7. 59' Jordan Thomas
  8. 60' D. Power I. Bakare
  9. 60' H. Tustin T. Dieng
  10. 60' E. Williams A. Hay
  11. 61' B. Ilunga C. Congreve
  12. 62' N. Paul-Lavely D. Imray
  13. 66' M. Taylor L. Dulson
  14. 71' J. Arthurs B. Thompson
  15. 72' M. Ifill C. Whitely
  16. 82' A. Mayor I. Odutayo
  17. 83' S. Kader M. Cheek
  18. 83' T. King R. Haynes
  19. 89' Saul Kader
  20. 90'+5 Ethon Archer
  21. FT3-0

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.9
  2. 3D. Elerewe ⇢2 8.2
  3. 5O. Sowunmi 7.3
  4. 30I. Odutayo ▼ 82' 6.9
  5. 4A. Charles 6.6
  6. 25D. Imray ▼ 62' 6.6
  7. 32B. Thompson ▼ 71' 6.9
  8. 18C. Whitely ▼ 72' 6.6
  9. 22C. Congreve ▼ 61' 6.9
  10. 9M. Cheek ⚽2 ▼ 83' 8.2
  11. 26N. Kabamba 8.3

Dự bị 7

  1. 31B. Ilunga ▲ 61' 6.3
  2. 37N. Paul-Lavely ▲ 62' 6.6
  3. 20J. Arthurs ▲ 71' 6.3
  4. 19M. Ifill ▲ 72' 6.2
  5. 34A. Mayor ▲ 82' 6.6
  6. 24S. Kader ▲ 83' 6.3
  7. 12S. Long
Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 6.3
  2. 2A. Jude-Boyd 6.3
  3. 18I. Bakare ▼ 60' 6.2
  4. 25S. Stubbs 6.2
  5. 3R. Haynes ▼ 83' 6.0
  6. 5T. Dieng ▼ 60' 6.2
  7. 26T. Backwell ▼ 40' 6.3
  8. 15J. Thomas 6.9
  9. 14L. Dulson ▼ 66' 6.6
  10. 22E. Archer 7.0
  11. 11A. Hay ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. 10G. Miller ▲ 40' 6.9
  2. 24D. Power ▲ 60' 6.6
  3. 38H. Tustin ▲ 60' 6.7
  4. 16E. Williams ▲ 60' 6.3
  5. 9M. Taylor ▲ 66' 6.7
  6. 29T. King ▲ 83' 6.5
  7. 41M. Diallo

Thống kê

014
330
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm10
4Trúng đích1
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
271Chuyền bóng229
163Chuyền chính xác127
60%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
92Ghi được91
82Thủng lưới97
1.51Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn37
51Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu