Cheltenham Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bromley F.C.

Cheltenham Town F.C. vs Bromley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-1 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 2, hòa 2, Bromley F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Phong độ
LDWDW Cheltenham Town F.C.
DLLLD Bromley F.C.
  1. 12' Carl Jenkinson
  2. 24' Carl Jenkinson
  3. 24' Carl Jenkinson
  4. HT0-0
  5. 51' E. Archer 1-0
  6. 59' O. Olomola C. Congreve
  7. 63' L. Amantchi L. Dennis
  8. 68' A. Jude-Boyd L. Payne
  9. 68' T. Pett J. Colwill
  10. 68' I. Bakare J. Thomas
  11. 71' Jude Arthurs
  12. 73' L. Leigh J. Arthurs
  13. 81' R. Bowman G. Miller
  14. 82' 1-1 O. Sowunmi · K. Grant
  15. 88' M. Taylor L. Kinsella
  16. FT1-1

Đội hình

Cheltenham Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Flynn
  1. 21J. Day 7.2
  2. 27L. Payne ▼ 68' 6.9
  3. 25S. Stubbs 7.2
  4. 17S. Bennett 7.0
  5. 6T. Bradbury 7.0
  6. 4L. Kinsella ▼ 88' 6.6
  7. 8L. Young 7.2
  8. 15J. Thomas ▼ 68' 6.6
  9. 16J. Colwill ▼ 68' 6.9
  10. 22E. Archer 7.7
  11. 10G. Miller ▼ 81' 7.0

Dự bị 7

  1. 2A. Jude-Boyd ▲ 68' 6.2
  2. 34T. Pett ▲ 68' 6.9
  3. 18I. Bakare ▲ 68' 6.3
  4. 12R. Bowman ▲ 81' 6.3
  5. 9M. Taylor ▲ 88' 6.2
  6. 14L. Dulson
  7. 41M. Diallo
Bromley F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Woodman
  1. 1G. Smith 6.9
  2. 6C. Jenkinson 4.2
  3. 5O. Sowunmi 8.7
  4. 17B. Webster 7.0
  5. 16K. Grant 7.5
  6. 30I. Odutayo 7.2
  7. 20J. Arthurs ▼ 73' 6.7
  8. 32B. Thompson 7.2
  9. 22C. Congreve ▼ 59' 6.7
  10. 9M. Cheek 7.3
  11. 11L. Dennis ▼ 63' 6.2

Dự bị 7

  1. 29O. Olomola ▲ 59' 6.9
  2. 19L. Amantchi ▲ 63' 6.5
  3. 8L. Leigh ▲ 73' 6.5
  4. 12S. Long
  5. 44J. Thomas
  6. 23B. Topalloj
  7. 2C. Reynolds

Thống kê

003
231
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc2
5Việt vị2
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
369Chuyền bóng290
251Chuyền chính xác167
68%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu61
91Ghi được92
97Thủng lưới82
1.47Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu