Cheltenham Town F.C. vs Bromley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cheltenham Town F.C. 1-2 Bromley F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cheltenham Town F.C. thắng 2, hòa 2, Bromley F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- DLLLD Bromley F.C.
- 14' 0-1 O. Sowunmi · M. Pinnock
- HT0-1
- 56' Marcus Ifill
- 59' ▲ B. Thompson ▼ B. Krauhaus
- 59' ▲ M. Dinanga ▼ N. Kabamba
- 59' ▲ J. Arthurs ▼ A. Charles
- 64' ▲ R. Broom ▼ L. Kinsella
- 64' ▲ J. Martin ▼ J. Bickerstaff
- 71' 0-2 M. Cheek11m
- 72' ▲ L. Angol ▼ D. Power
- 73' J. Martin 1-2
- 81' ▲ B. Webster ▼ M. Ifill
- 90'+3 Lee Angol
- 90'+4 Grant Smith
- 90'+2 William Hondermarck
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Day 6.9
- 12D. Power ▼ 72' 6.3
- 5J. Wilson 6.6
- 19J. Mazionis 6.7
- 2A. Jude-Boyd 6.9
- 4L. Kinsella ▼ 64' 7.0
- 8L. Young 6.9
- 11J. Thomas 7.5
- 22E. Archer 7.2
- 10G. Miller 6.6
- 20J. Bickerstaff ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 3G. Harmon
- 14R. Broom ▲ 64' 6.3
- 38H. Tustin
- 30F. Willcox
- 9L. Angol ▲ 72' 6.3
- 16J. Martin ⚽ ▲ 64' 7.9
- 1G. Smith 6.9
- 3D. Elerewe 7.2
- 5O. Sowunmi ⚽ 9.5
- 30I. Odutayo 6.5
- 26M. Ifill ▼ 81' 6.7
- 4A. Charles ▼ 59' 6.9
- 16W. Hondermarck 6.3
- 11M. Pinnock ⇢ 6.6
- 7B. Krauhaus ▼ 59' 6.5
- 14N. Kabamba ▼ 59' 6.0
- 9M. Cheek ⚽ 6.7
Dự bị 7
- 12S. Long
- 8B. Thompson ▲ 59' 6.5
- 10M. Dinanga ▲ 59' 6.0
- 17B. Webster ▲ 81' 6.9
- 20J. Arthurs ▲ 59' 6.3
- 28S. German
- 31B. Ilunga
Thống kê
01⚑12
⚑730
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm18
6Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn8
12Phạt góc7
2Việt vị0
12Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
275Chuyền bóng246
184Chuyền chính xác123
67%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu57
74Ghi được93
99Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai51