Bromley F.C. vs Cheltenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 1-1 Cheltenham Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 2, hòa 2, Cheltenham Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Phong độ
- DLLLD Bromley F.C.
- LDWDW Cheltenham Town F.C.
- 4' M. Pinnock 1-0
- 25' 1-1 I. Hutchinson · J. Thomas
- HT1-1
- 46' ▲ J. Arthurs ▼ A. Charles
- 49' William Hondermarck
- 55' James Wilson
- 60' ▲ B. Ilunga ▼ B. Krauhaus
- 60' ▲ N. Kabamba ▼ B. Thompson
- 64' ▲ J. Davison ▼ G. Miller
- 71' Grant Smith
- 71' Isaac Hutchinson
- 80' Idris Odutayo
- 82' ▲ O. Sowunmi ▼ I. Odutayo
- 83' ▲ R. Broom ▼ J. Thomas
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Smith 7.3
- 26M. Ifill 6.9
- 15J. Debrah 6.7
- 3Z. Medley 6.6
- 30I. Odutayo ▼ 82' 6.3
- 4A. Charles ▼ 46' 6.5
- 7B. Krauhaus ▼ 60' 6.3
- 8B. Thompson ▼ 60' 6.2
- 16W. Hondermarck 6.7
- 11M. Pinnock ⚽ 8.7
- 9M. Cheek 7.0
Dự bị 7
- 12S. Long
- 31B. Ilunga ▲ 60' 6.7
- 14N. Kabamba ▲ 60' 6.7
- 5O. Sowunmi ▲ 82' 6.6
- 20J. Arthurs ▲ 46' 6.9
- 22L. Samuel
- 25D. Ajayi
- 1J. Day 7.2
- 24S. Sherring 6.2
- 6R. Cundy 7.2
- 5J. Wilson 6.7
- 27J. Tomkinson 6.6
- 26B. Stevenson 7.3
- 11J. Thomas ⇢ ▼ 83' 6.9
- 8L. Young 6.6
- 23I. Hutchinson ⚽ 7.2
- 20J. Bickerstaff 6.3
- 10G. Miller ▼ 64' 6.5
Dự bị 7
- 41M. Diallo
- 14R. Broom ▲ 83' 6.3
- 21G. Nurse
- 16J. Martin
- 9J. Davison ▲ 64' 6.2
- 7C. Deeming
- 4H. Ashfield
Thống kê
03⚑7
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm16
5Trúng đích6
8Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
5Cứu thua4
324Chuyền bóng343
178Chuyền chính xác222
55%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu60
93Ghi được74
67Thủng lưới99
1.63Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai52