Hemel Hempstead Town F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hemel Hempstead Town F.C. 4-2 Bath City F.C. tại Conference South, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hemel Hempstead Town F.C. thắng 5, hòa 2, Bath City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 6
- Sân vận động
- Focus Community Arena, Hemel Hempstead, Hertfordshire
- Phong độ
- LLDDD Hemel Hempstead Town F.C.
- DLLLW Bath City F.C.
- 12' C. Smith 1-0
- 29' H. Wiles-Richards
- 34' ▲ A. Cerulli ▼ T. Cook-Appiah
- 37' B. Barzey
- 41' ▲ B. Morgan ▼ N. Grimes
- 45'+9 ▲ L. Sweeten ▼ B. Morgan
- 45'+1 A. Cerulli 2-0
- 45'+6 K. Ajayi 3-0
- 45'+8 A. Cerulli 4-0
- HT4-0
- 67' 4-1 L. Humphrey-Ewers11m
- 71' 4-2 K. Parselle
- 72' ▲ K. Woollard Innocent ▼ J. Davies
- 74' ▲ G. Williams ▼ R. German
- 86' ▲ E. Frear ▼ B. Phillips
- FT4-2
Đội hình
- C. King
- T. Howe
- C. Smith
- B. Tompkins
- J. Davies ▼ 72'
- D. Wishart
- K. Wiltshire
- K. Ajayi
- R. German ▼ 74'
- B. Barzey
- T. Cook-Appiah ▼ 34'
Dự bị 5
- A. Cerulli ▲ 34'
- K. Woollard Innocent ▲ 72'
- G. Williams ▲ 74'
- C. Kurran-Browne
- S. Ibie
- H. Wiles-Richards
- J. Batten
- D. Greenslade
- K. Parselle
- N. Grimes ▼ 41'
- J. Raynes
- J. Tillson
- L. Humphrey-Ewers
- S. Wanjau-Smith
- B. Phillips ▼ 86'
- E. Clark
Dự bị 5
- B. Morgan ▲ 41'
- L. Sweeten ▲ 45'
- E. Frear ▲ 86'
- A. Fisher
- R. Davies
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
74Ghi được65
85Thủng lưới59
1.42Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai35