Hemel Hempstead Town F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hemel Hempstead Town F.C. 0-0 Bath City F.C. tại Conference South, 21 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hemel Hempstead Town F.C. thắng 5, hòa 2, Bath City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 20
- Sân vận động
- Vauxhall Road, Hemel Hempstead, Hertfordshire
- Phong độ
- LLDDD Hemel Hempstead Town F.C.
- DLLLW Bath City F.C.
- HT0-0
- 60' ▲ A. Matthews ▼ G. Williams
- 60' ▲ J. Raynes ▼ J. Batten
- 90'+4 ▲ B. Roberts ▼ D. Powell
- 90' ▲ T. Whittaker ▼ A. Matthews
- FT0-0
Đội hình
- C. King
- J. Hill
- J. Williams
- C. Smith
- M. McKenzie
- G. Williams ▼ 60'
- T. Newton
- K. Ajayi
- J. Re
- D. Powell ▼ 90'
- J. Iaciofano
Dự bị 5
- A. Matthews ▲ 60'
- B. Roberts ▲ 90'
- T. Whittaker ▲ 90'
- B. Smith
- T. Briscoe
- W. Buse
- J. Batten ▼ 60'
- D. Greenslade
- K. Parselle
- J. Dyer
- L. Russe
- D. Hayfield
- J. Thomas
- C. Cooke
- S. Wilson
- E. Clark
Dự bị 5
- J. Raynes ▲ 60'
- B. Morgan
- C. Lines
- E. Frear
- T. Smith
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
61Ghi được80
76Thủng lưới63
1.17Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai46