Hemel Hempstead Town F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hemel Hempstead Town F.C. 3-1 Bath City F.C. tại Conference South, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hemel Hempstead Town F.C. thắng 5, hòa 2, Bath City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 22
- Sân vận động
- Vauxhall Road, Hemel Hempstead, Hertfordshire
- Trọng tài
- R. Martin
- Phong độ
- LLDDD Hemel Hempstead Town F.C.
- DLLLW Bath City F.C.
- 38' G. Scott-Morriss 1-0
- 42' 1-1 C. Cooke
- HT1-1
- 64' C. Hughes 2-1
- 66' ▲ A. Addai ▼ A. Cerulli
- 66' ▲ J. Gardiner-Smith ▼ C. Paul
- 75' ▲ M. Touray ▼ E. Frear
- 81' ▲ J. Prosper ▼ S. Carruthers
- 84' ▲ D. Kadji ▼ E. Jones
- 85' A. Addai 3-1
- FT3-1
Đội hình
- C. King
- C. Kpekawa
- G. Scott-Morriss
- J. Nembhard
- S. Carruthers ▼ 81'
- C. Paul ▼ 66'
- J. Castiglione
- D. Morgan-Griffiths
- J. Westbrook
- C. Hughes
- A. Cerulli ▼ 66'
Dự bị 5
- A. Addai ▲ 66'
- J. Gardiner-Smith ▲ 66'
- J. Prosper ▲ 81'
- D. Wishart
- N. Hayes
- R. Clarke
- D. Ball
- Z. Delaney
- J. Dyer
- E. Frear ▼ 75'
- T. Smith
- E. Jones ▼ 84'
- D. Sims-Burgess
- J. Raynes
- C. Cooke
- A. Fletcher
Dự bị 4
- M. Touray ▲ 75'
- D. Kadji ▲ 84'
- T. Richards
- W. Fuller
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
55Ghi được68
80Thủng lưới85
1.22Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai27