Bath City F.C. vs Hemel Hempstead Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 2-1 Hemel Hempstead Town F.C. tại Conference South, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 3, hòa 2, Hemel Hempstead Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 33
- Sân vận động
- Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
- Trọng tài
- J. Richardson
- Phong độ
- DLLLW Bath City F.C.
- LLDDD Hemel Hempstead Town F.C.
- 8' 0-1 S. Mantom
- HT0-1
- 59' ▲ O. Holness ▼ E. Jones
- 64' A. Fletcher11m 1-1
- 70' ▲ C. Paul ▼ S. Carruthers
- 73' T. Smith 2-1
- 74' ▲ A. Cerulli ▼ P. Fonkeu
- 78' ▲ D. Wishart ▼ S. Mantom
- FT2-1
Đội hình
- R. Clarke
- J. Batten
- Z. Delaney
- J. Dyer
- E. Frear
- T. Smith
- E. Jones ▼ 59'
- D. Sims-Burgess
- J. Raynes
- R. Jones
- A. Fletcher
Dự bị 5
- O. Holness ▲ 59'
- T. Richards
- W. Fuller
- C. Rowe
- D. Ball
- C. King
- C. Kpekawa
- G. Scott-Morriss
- J. Nembhard
- S. Mantom ▼ 78'
- S. Carruthers ▼ 70'
- J. Castiglione
- C. Fasanmade
- D. Morgan-Griffiths
- J. Westbrook
- P. Fonkeu ▼ 74'
Dự bị 5
- C. Paul ▲ 70'
- A. Cerulli ▲ 74'
- D. Wishart ▲ 78'
- D. Saunders
- J. Gardiner-Smith
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
68Ghi được55
85Thủng lưới80
1.33Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai31