Bath City F.C. vs Torquay United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 1-2 Torquay United F.C. tại Conference South, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 1, hòa 1, Torquay United F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 3
- Sân vận động
- Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
- Phong độ
- WDLLL Bath City F.C.
- LDLWW Torquay United F.C.
- 12' 0-1 C. Cooke
- HT0-1
- 46' ▲ J. Alves ▼ N. Grimes
- 46' ▲ R. Davies ▼ A. Fisher
- 54' ▲ B. Ash ▼ B. Seymour
- 63' 0-2 E. Palmer
- 70' ▲ R. Collins ▼ L. Hasani
- 71' ▲ L. Sweeten ▼ L. Humphrey-Ewers
- 73' ▲ F. Tonks ▼ F. Craske
- 78' S. Wanjau-Smith 1-2
- FT1-2
Đội hình
- H. Wiles-Richards
- J. Batten
- K. Parselle
- N. Grimes ▼ 46'
- B. Morgan
- J. Tillson
- L. Humphrey-Ewers ▼ 71'
- A. Fisher ▼ 46'
- S. Wilson
- S. Wanjau-Smith
- E. Clark
Dự bị 4
- J. Alves ▲ 46'
- R. Davies ▲ 46'
- L. Sweeten ▲ 71'
- M. Sardo
- J. Hamon
- E. Palmer
- O. Threlkeld
- J. Foulston
- S. Dreyer
- F. Craske ▼ 73'
- M. Carson
- L. Hasani ▼ 70'
- D. Hayfield
- C. Cooke
- B. Seymour ▼ 54'
Dự bị 5
- B. Ash ▲ 54'
- R. Collins ▲ 70'
- F. Tonks ▲ 73'
- J. Crosbie
- O. Mussa
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
65Ghi được86
59Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai45