Torquay United F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bath City F.C.

Torquay United F.C. vs Bath City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Torquay United F.C. 1-0 Bath City F.C. tại Conference South, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Torquay United F.C. thắng 4, hòa 1, Bath City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 16
Sân vận động
Plainmoor Ground, Torquay, Devon
Phong độ
LDLWW Torquay United F.C.
WDLLL Bath City F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' T. Williams B. Ash
  3. 59' C. Cooke E. Clark
  4. 67' F. Craske D. Moxey
  5. 71' A. Hall T. Lapslie
  6. 82' S. Donnellan 1-0
  7. FT1-0

Đội hình

Torquay United F.C. HLV: G. Johnson
  1. R. Lovett
  2. D. Moxey ▼ 67'
  3. R. Marshall
  4. O. Tomlinson
  5. T. Lapslie ▼ 71'
  6. J. Stobbs
  7. S. Donnellan
  8. B. McGavin
  9. B. Ash ▼ 56'
  10. C. Dolan
  11. L. Collins

Dự bị 5

  1. T. Williams ▲ 56'
  2. F. Craske ▲ 67'
  3. A. Hall ▲ 71'
  4. R. Hanson
  5. F. Chalupniczak
Bath City F.C. HLV: J. Gill
  1. W. Buse
  2. J. Batten
  3. D. Greenslade
  4. K. Parselle
  5. J. Dyer
  6. T. Smith
  7. L. Russe
  8. D. Hayfield
  9. J. Thomas
  10. S. Wilson
  11. E. Clark ▼ 59'

Dự bị 5

  1. C. Cooke ▲ 59'
  2. B. Morgan
  3. C. Lines
  4. E. Frear
  5. J. Raynes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yeovil Town F.C.
46 81 - 45 +36 95
2
Chelmsford City F.C.
46 76 - 43 +33 84
3
Worthing F.C.
46 104 - 72 +32 84
4
Maidstone Utd
46 72 - 52 +20 83
5
Braintree Town F.C.
46 64 - 42 +22 81
6
Bath City F.C.
46 69 - 51 +18 73
7
Aveley F.C.
46 68 - 61 +7 73
8
Farnborough F.C.
46 76 - 67 +9 72
9
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 61 - 57 +4 72
10
Slough Town F.C.
46 81 - 69 +12 68
11
St Albans City F.C.
46 77 - 67 +10 68
12
Chippenham Town F.C.
46 62 - 62 0 62
13
Weston-super-Mare A.F.C.
46 66 - 74 -8 59
14
Tonbridge Angels F.C.
46 65 - 66 -1 58
15
Weymouth F.C.
46 57 - 64 -7 56
16
Truro City F.C.
46 58 - 67 -9 55
17
Welling United F.C.
46 56 - 71 -15 54
18
Torquay United F.C.
46 73 - 76 -3 53
19
Eastbourne Borough F.C.
46 53 - 74 -21 52
20
Hemel Hempstead Town F.C.
46 55 - 71 -16 50
21
Dartford F.C.
46 56 - 75 -19 46
22
Taunton Town F.C.
46 44 - 71 -27 46
23
Havant & Wville
46 52 - 92 -40 37
24
Dover Athletic F.C.
46 40 - 77 -37 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
92Ghi được80
84Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới21
37Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu