Bath City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Torquay United F.C.

Bath City F.C. vs Torquay United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 1-0 Torquay United F.C. tại Conference South, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 1, hòa 1, Torquay United F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 45
Sân vận động
Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
Phong độ
WDLLL Bath City F.C.
LDLWW Torquay United F.C.
  1. 10' E. Frear 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' E. Clark E. Yeboah
  4. 82' A. Booth B. McGavin
  5. FT1-0

Đội hình

Bath City F.C. HLV: J. Gill
  1. W. Buse
  2. J. Batten
  3. D. Greenslade
  4. K. Parselle
  5. J. Dyer
  6. E. Frear
  7. T. Smith
  8. D. Hayfield
  9. C. Cooke
  10. S. Wilson
  11. E. Yeboah ▼ 61'

Dự bị 5

  1. E. Clark ▲ 61'
  2. D. Idehen
  3. I. Vassell
  4. J. Alabi
  5. J. Raynes
Torquay United F.C. HLV: A. Downes
  1. M. Halstead
  2. D. Moxey
  3. O. Tomlinson
  4. A. Hall
  5. T. Lapslie
  6. J. Stobbs
  7. B. McGavin ▼ 82'
  8. A. Jude-Boyd
  9. W. Jenkins-Davies
  10. E. Archer
  11. B. Ash

Dự bị 4

  1. A. Booth ▲ 82'
  2. C. Thomas
  3. R. Lovett
  4. J. Wellington

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yeovil Town F.C.
46 81 - 45 +36 95
2
Chelmsford City F.C.
46 76 - 43 +33 84
3
Worthing F.C.
46 104 - 72 +32 84
4
Maidstone Utd
46 72 - 52 +20 83
5
Braintree Town F.C.
46 64 - 42 +22 81
6
Bath City F.C.
46 69 - 51 +18 73
7
Aveley F.C.
46 68 - 61 +7 73
8
Farnborough F.C.
46 76 - 67 +9 72
9
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 61 - 57 +4 72
10
Slough Town F.C.
46 81 - 69 +12 68
11
St Albans City F.C.
46 77 - 67 +10 68
12
Chippenham Town F.C.
46 62 - 62 0 62
13
Weston-super-Mare A.F.C.
46 66 - 74 -8 59
14
Tonbridge Angels F.C.
46 65 - 66 -1 58
15
Weymouth F.C.
46 57 - 64 -7 56
16
Truro City F.C.
46 58 - 67 -9 55
17
Welling United F.C.
46 56 - 71 -15 54
18
Torquay United F.C.
46 73 - 76 -3 53
19
Eastbourne Borough F.C.
46 53 - 74 -21 52
20
Hemel Hempstead Town F.C.
46 55 - 71 -16 50
21
Dartford F.C.
46 56 - 75 -19 46
22
Taunton Town F.C.
46 44 - 71 -27 46
23
Havant & Wville
46 52 - 92 -40 37
24
Dover Athletic F.C.
46 40 - 77 -37 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
80Ghi được92
63Thủng lưới84
1.45Bàn thắng mỗi trận1.7
21Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn37
46Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu