Bath City F.C. vs Chippenham Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 0-0 Chippenham Town F.C. tại Conference South, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 5, hòa 2, Chippenham Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 26
- Sân vận động
- Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
- Phong độ
- WDLLL Bath City F.C.
- LLWDW Chippenham Town F.C.
- HT0-0
- 59' ▲ E. Clark ▼ E. Frear
- 64' ▲ T. Smith ▼ L. Russe
- 70' ▲ E. Jones ▼ N. Williams
- 77' ▲ T. Johnson ▼ A. Bray
- 77' ▲ T. Mehew ▼ T. Owen-Evans
- 86' ▲ O. Thorn ▼ J. Thomas
- FT0-0
Đội hình
- W. Buse
- D. Greenslade
- K. Parselle
- J. Dyer
- E. Frear ▼ 59'
- L. Russe ▼ 64'
- J. Raynes
- D. Hayfield
- J. Thomas ▼ 86'
- C. Cooke
- S. Wilson
Dự bị 5
- E. Clark ▲ 59'
- T. Smith ▲ 64'
- O. Thorn ▲ 86'
- C. Lines
- J. Batten
- W. Henry
- F. Grant
- N. Williams ▼ 70'
- D. Ellison
- A. Amadi-Holloway
- E. Williams
- A. Bray ▼ 77'
- T. Owen-Evans ▼ 77'
- J. Evans
- L. Spokes
- M. McClure
Dự bị 5
- E. Jones ▲ 70'
- T. Johnson ▲ 77'
- T. Mehew ▲ 77'
- C. Fasanmade
- L. Haines
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
80Ghi được83
63Thủng lưới79
1.45Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai50