Chippenham Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bath City F.C.

Chippenham Town F.C. vs Bath City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chippenham Town F.C. 0-0 Bath City F.C. tại Conference South, 1 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chippenham Town F.C. thắng 3, hòa 2, Bath City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 26
Sân vận động
Hardenhuish Park, Chippenham, Wiltshire
Trọng tài
A. Humphries
Phong độ
LWDWL Chippenham Town F.C.
DLLLW Bath City F.C.
  1. 39' J. Hanks J. Young
  2. HT0-0
  3. 68' S. Wilson E. Frear
  4. 73' J. Parker A. Bray
  5. FT0-0

Đội hình

Chippenham Town F.C. HLV: G. Horgan
  1. W. Henry
  2. S. Hamilton
  3. W. Tizzard
  4. L. Tuodolo
  5. W. Richards
  6. Alefe Santos
  7. A. Bray ▼ 73'
  8. J. Young ▼ 39'
  9. L. Russe
  10. T. Mehew
  11. H. Parsons

Dự bị 5

  1. J. Hanks ▲ 39'
  2. J. Parker ▲ 73'
  3. C. Gunner
  4. T. Yusuf
  5. W. King
Bath City F.C. HLV: J. Gill
  1. J. Gould
  2. J. Batten
  3. D. Greenslade
  4. K. Parselle
  5. J. Dyer
  6. E. Frear ▼ 68'
  7. J. Morton
  8. L. Spokes
  9. S. Cox
  10. D. Hayfield
  11. C. Ebanks

Dự bị 5

  1. S. Wilson ▲ 68'
  2. C. Lines
  3. R. Clarke
  4. R. Mannings
  5. T. Smith

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu60
72Ghi được84
83Thủng lưới75
1.31Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu